V&V Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU V&V
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110005787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG4XRJQ |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số 77 Phố Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU V&V |
| 企业英文名称 | V&V IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77 Phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913004328 |
| 邮箱 | anhnghiahp71@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 31 | $552.7K |
| 智利 | 14 | $350.1K |
| 法国 | 11 | $134.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.7K |
| 西班牙 | 2 | $29.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angelo Rocca & Figli S.r.l. | 意大利 | 9 | $255.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Casas del Toqui S.A. | 智利 | 5 | $160.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Exportadora Sur Valles S.p.A. | 意大利 | 4 | $94.5K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Velenosi S.r.l. | 意大利 | 3 | $77.4K | 2升以下静止葡萄酒、调味酒≤2升 |
| Vina La Rosa S.A. | 智利 | 2 | $58.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Quarisa Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $52.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Famiglia De Cerchio S.R.L. | 意大利 | 2 | $46.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Castel Frères S.A.S. | 法国 | 2 | $39.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Togni S.p.A. | 意大利 | 3 | $27.1K | 汽酒、矿泉水及汽水 |
| Tenute Piccini S.p.A. | 意大利 | 3 | $24.3K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $17.1K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $17.1K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | ANGELO ROCCA & FIGLI SRL | 意大利 | $6.3K |