Viet Gloves Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GăNG TAY VIệT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$37.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702910767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH63U1G |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 41k3 Khu dân cư Vĩnh Phú 2, khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GĂNG TAY VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET GLOVES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41k3 Khu dân cư Vĩnh Phú 2, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84903031035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $19.9K |
| 韩国 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAN AN IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | 1 | $19.9K | 塑胶涂层手套 |
| Product Lab Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.9K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 塑胶涂层手套 | VAN AN IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $19.9K |
| 2023-05-09 | 塑胶涂层手套 | PRODUCT LAB CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2023-03-13 | 棉手套 | Product Lab Co., Ltd. | 韩国 | $17 |