Thu Nguyen Midori Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THU NGUYêN MIDORI
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1201646074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9VHX4C |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Bình, Xã Mỹ Hạnh Đông, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THU NGUYÊN MIDORI |
| 企业英文名称 | THU NGUYEN MIDORI CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Bình, Xã Tân Phú, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84393311334 |
| 邮箱 | nguyenminhthu6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Hanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 其他电动手工具、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $455 |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $683 |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $910 |
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HANTECHN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |