Thanh Binh Gold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冻鲭鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH BìNH GOLD
9
进口笔数
0
出口笔数
$733.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802478676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYAGVA4 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Thịnh, Phường Quảng Tiến, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH BÌNH GOLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Thịnh, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84936596886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $438.2K |
| 中国 | 7 | $295.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Multi Mina Rejeki | 印度尼西亚 | 2 | $438.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Fuding Haipeng Ocean Fishing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $48.4K |
| 2025-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2025-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $48.8K |
| 2025-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $56.0K |
| 2025-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $19.7K |
| 2025-03-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $33.6K |
| 2025-02-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2025-02-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $67.4K |
| 2025-02-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2025-02-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MULTI MINA REJEKI | 印度尼西亚 | $37.8K |