Nguyen Hung Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BơM MINH HUY ANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$178.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801007800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW0879X |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 9, phố Vũ Thạnh, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BƠM MINH HUY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50 Chế Lan Viên, Khu Đô Thị Ecorivers, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84976194839 |
| 邮箱 | minhhuyanh.pump@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $178.4K |
| 韩国 | 1 | $233 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Bounche Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.2K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Zhejiang Jinba Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 其他离心泵、真空泵 |
| Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 自动断路器、高压继电器 |
| Beijing Well of F Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 计量液体泵、其他往复泵 |
| Wenzhou Wanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他功能机器、灌装封口机 |
| Taizhou Yu Nong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Beijing Well of F Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 1 | $7.3K | 其他往复泵 | |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $233 | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG JINBA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG JINBA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG JINBA PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-01-26 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-01-26 | 高压继电器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-01-26 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $809 |
| 2026-01-26 | 高压继电器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $309 |