Duc Hiep Construction Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại, dịch vụ và xây dựng Đức Hiệp
32
进口笔数
0
出口笔数
$313.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101444530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP51VKQ |
| 成立日期 | 2004-01-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỨC HIỆP |
| 企业英文名称 | DUC HIEP CONSTRUCTION, SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách và các họat động phục vụ khách du lịch; Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế; Xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp; Buôn bán than, vật liệu xây dựng; Dịch vụ ăn uống giải khát; Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103003574 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 19/01/2004" 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438273742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $238.7K |
| 中国 | 7 | $75.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONCO Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $54.6K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| Nexfil Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $54.0K | 自粘塑料片、苯乙烯塑料 |
| Keystone Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $52.6K | 自粘塑料片 |
| SolarTech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.8K | 自粘塑料片 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $38.3K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| STEK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.8K | 自粘塑料片、车身抛光剂 |
| Guangzhou Baochuang New Type of Thin Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 自粘塑料片 |
| Saint-Gobain Performance Plastics Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 金刚石砂轮、车身抛光剂 |
| Shanghai Radix Vacuum Metallising Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SOLARTECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SOLARTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SOLARTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SOLARTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SOLARTECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SOLARTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $967 |