Navitech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAVITECH VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$159.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108798546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FNNMR0 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 345/69 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAVITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAVITECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 345/69 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84936378808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $153.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $159.6K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 合成纤维窗帘 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-19 | 皮革整理涂料 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-19 | 其他风扇 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-06-19 | 低吸水率瓷砖 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 金属框架软垫椅 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $791 |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-06-19 | 水性聚合物涂料 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |