City Chain Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CITY CHAIN
- 邮箱22
2
进口笔数
30
出口笔数
$6.9K
进口金额
$689.5K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311883968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V568RW |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Số 33 đường Ba Vì, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CITY CHAIN |
| 企业英文名称 | CITY CHAIN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Ba Vì, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84918697498 |
| 邮箱 | acct@citychain.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| RE | 19 | $449.0K |
| 中国香港 | 5 | $125.9K |
| 塞舌尔 | 2 | $38.9K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
| 马来西亚 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC Vietnam Mfg & Sourcing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 可互换冲压工具 |
| Raj Exim | 印度 | 1 | $2 | 非烟火火柴、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NM Distribution | RE | 16 | $380.6K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Wayne Lines Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $117.7K | 调味甜水、其他电气设备 |
| SEHM Group | RE | 3 | $68.4K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| SEHM GROUP | 3 | $68.0K | 调味甜水、其他非酒精饮料 | |
| Best Trade Supplier Ltd. | 塞舌尔 | 2 | $38.9K | 调味甜水 |
| MANY WAY TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.2K | 调味甜水、碾磨大米 |
| Wayne Lines Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 调味甜水、其他化学制剂 |
| Ecotrade Group (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $53 | 铂废料、女式棉套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH ABC VIETNAM MFG & SOURCING | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-02 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH ABC VIETNAM MFG & SOURCING | 越南 | $980 |
| 2023-11-02 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH ABC VIETNAM MFG & SOURCING | 越南 | $980 |
| 2023-11-02 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH ABC VIETNAM MFG & SOURCING | 越南 | $3.3K |
| 2023-03-14 | 干辣椒 | RAJ EXIM | 印度 | $2 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $7.7K |
| 2026-04-21 | 茶提取物及制品 | SEHM GROUP | — | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他果仁制品 | SEHM GROUP | — | $642 |
| 2026-04-21 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $3.3K |
| 2026-04-21 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $10.6K |
| 2026-03-03 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $3.5K |
| 2026-03-03 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $2.7K |
| 2026-03-03 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $16.1K |
| 2026-01-15 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $11.8K |
| 2026-01-15 | 调味甜水 | SEHM GROUP | — | $2.4K |