FENG RONG TECHNOLOGY (VN) CO., LTD.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冶金铸造机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FENG RONG (VN)
8
进口笔数
0
出口笔数
$895.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312985923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BB8642 |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Fengrong Vn |
| 企业英文名称 | FENGRONG VN TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84913884530 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $835.7K |
| 德国 | 1 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengrong Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $433.1K | 冶金铸造机、矿物燃料成型机 |
| FULL RICH CO., LTD. | 塞舌尔 | 2 | $354.6K | 非电工业炉、其他连续输送机 |
| TEKTEAM CORPORATIONADD | 中国台湾 | 2 | $87.6K | 冶金铸造机、金属精加工机床 |
| Foshan Top Hundred Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非电工业炉 | FULL RICH CO., LTD. | 中国 | $84.7K |
| 2026-07-31 | 其他连续输送机 | FULL RICH CO., LTD. | 中国 | $204.2K |
| 2026-07-30 | 工业电炉 | Fengrong Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-07-30 | 工业电炉 | Fengrong Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-07-23 | 冶金铸造机 | Fengrong Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $288.3K |
| 2026-07-08 | 其他功能机器 | Foshan Top Hundred Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-07-08 | 皮带输送机 | Foshan Top Hundred Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Foshan Top Hundred Trading Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-29 | 冶金铸造机 | Fengrong Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |
| 2026-06-29 | 矿物燃料成型机 | Fengrong Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $73.3K |