Thanh Ty Ventilation Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG GIó THàNH Tỷ
35
进口笔数
70
出口笔数
$1.84M
进口金额
$480.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-12
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201718418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKPPMK9 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 711 đường Phạm Văn Đồng (đường 353 cũ), Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG GIÓ THÀNH TỶ |
| 企业英文名称 | THANH TY VENTILATION DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253632565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.84M |
| 日本 | 1 | $972 |
| 德国 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $480.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 34 | $1.81M | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 钢铁容器<50升、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $157.8K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $114.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $52.7K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.8K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Baoyuanda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $7.6K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Longhorn Energreen Solutions (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 硬质PVC管 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-07-30 | 铝制紧固件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $568 |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-30 | 20W以上固定电阻器 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $284 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $860 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他钢铁管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁结构体 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-07-20 | 其他风扇 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁结构体 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $547 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁结构体 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $282 |