Pojinfa Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử POJINFA VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$369.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703129316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T6CJBT |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Ô 1A - Lô D32, Tờ bản đồ số D32 (Khu liên hợp), Đường TL số 2, Khu TĐC Phú Chánh, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ POJINFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POJINFA VIETNAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 446, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0378853271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $369.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunpeng International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $272.0K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 1 | $61.0K | ||
| Dongguan Haijing Industry Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-12 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-12 | 非纺织润滑剂 | KUNPENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |