Hung Giang Interior Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT HưNG GIANG
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109057043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBEP7GN |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Nhà số 10, Nghách 2/5, Đường Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT HƯNG GIANG |
| 企业英文名称 | HUNG GIANG INTERIOR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, Nghách 2/5, Đường Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84978713226 |
| 邮箱 | gtplywood.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guigang Custom Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $859.3K | 非针叶木胶合板、其他塑料制品 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $287.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-20 | 非针叶木胶合板 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 非针叶木胶合板 | GUIGANG CUSTOM IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $570 |