Vien Dong Marine & Petrol Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HàNG HảI Và DầU KHí VIễN ĐôNG

204
进口笔数
9
出口笔数
$6.30M
进口金额
$72.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-20
最近出口
97
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $975.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $507.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 9 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $821.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $766.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $975.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.2K · 4 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $922 · 2 笔出口 $551 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $507.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 9 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $821.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $766.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $975.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.2K · 4 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $922 · 2 笔出口 $551 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304575715
企查查编码QVN62Y89HA
成立日期2006-08-25
联系地址17 đường nội khu Hưng Gia I, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI VÀ DẦU KHÍ VIỄN ĐÔNG
企业英文名称VIEN DONG MARINE AND PETROL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17 đường nội khu Hưng Gia I, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话0854103575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853110电气信号装置
850440静止变流器
851762通信设备
902610液体流量计
903180其他测量仪器
901480非航空导航仪
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
841330发动机泵
843141机械零件
847190数据处理机
851762通信设备
851840音频放大器
853710电力控制板
854231处理器及控制器
854390电气设备零件
854420同轴电缆
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$1.14M
德国35$850.9K
中国26$812.9K
印度8$766.0K
法国5$727.0K
日本4$473.0K
英国27$322.7K
新加坡18$239.9K
马来西亚15$239.8K
土耳其2$153.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$36.2K
新加坡2$29.9K
马来西亚2$5.1K
荷兰1$1.3K
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Hosem Power Co., Ltd.中国5$772.7K375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组
Exail Pte. Ltd.新加坡4$718.8K非航空导航仪、测向罗盘
GASENSOR TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡7$189.7K电气信号装置、气体烟雾分析仪
DUPREX Offshore Pte. Ltd.新加坡7$183.3K绝缘电线、其他电路开关装置
Northrop Grumman Sperry Marine B.V.德国13$104.8K导航仪器零件、微波磁控管
EUROPEAN SAFETY SYSTEMS LIMITED英国6$87.7K电气信号装置、电气信号装置
Forney Corporation美国6$80.2K光学辐射仪器、绝缘电线
Stinis Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$49.3K钢铁螺钉螺栓、硫化橡胶同步带
JOWA AB瑞典12$16.9K999907、过滤净化器零件
Stinis Holland B.V.荷兰14$9.2K金属增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comtech Systems, Inc.美国2$35.8K音频放大器、同轴电缆
Satomas Pte. Ltd.新加坡1$29.3K电动机及零件、750kVA以上交流发电机
Hima SEA Sdn. Bhd.马来西亚1$4.5K数据处理机
Stinis Holland B.V.荷兰1$1.3K机械零件、土方机械零件
Hima Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$551教学演示仪器
Stinis Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$551加强橡胶带、处理器及控制器
Masten-Wright, Inc.美国1$443通信设备
3c380d4c4a0f47a2444c5ccaacf45c951$300

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他粘合剂≤1kgSTINIS MALAYSIA SDN BHD中国$41
2026-04-24其他润滑剂STINIS MALAYSIA SDN BHD德国$51
2026-04-24其他粘合剂≤1kgSTINIS MALAYSIA SDN BHD中国$41
2026-04-24其他润滑剂STINIS MALAYSIA SDN BHD德国$51
2026-04-23非LED电灯装置STINIS MALAYSIA SDN BHD美国$1.3K
2026-04-23非LED电灯装置STINIS MALAYSIA SDN BHD美国$1.3K
2026-04-23非泡沫橡胶密封件STINIS MALAYSIA SDN BHD荷兰$1.1K
2026-04-23非泡沫橡胶密封件STINIS MALAYSIA SDN BHD荷兰$1.1K
2026-04-21其他电话机Shenzhen Yuantong Modern Technology Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-21其他电话机Shenzhen Yuantong Modern Technology Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20教学演示仪器Hima Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$551
2025-10-03发动机泵FUZHOU HOSEM POWER CO LIM中国$300
2024-10-17机械零件STINIS HOLLAND BV荷兰$1.3K
2024-07-24电力控制板SATOMAS PTE LTD新加坡$29.3K
2023-06-23数据处理机HIMA S E A SDN BHD马来西亚$4.5K
2023-06-09通信设备MASTEN-WRIGHT, INC美国$443
2023-04-27音频放大器COMTECH SYSTEMS INC美国$35.7K
2023-04-27其他9030仪器COMTECH SYSTEMS INC美国$85
2023-04-27同轴电缆COMTECH SYSTEMS INC美国$50
2023-01-10处理器及控制器STINIS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$89

相关企业 · 同类产品

Vien Dong Marine & Petrol Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →