Vien Dong Marine & Petrol Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HàNG HảI Và DầU KHí VIễN ĐôNG
204
进口笔数
9
出口笔数
$6.30M
进口金额
$72.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-20
最近出口
97
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304575715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62Y89HA |
| 成立日期 | 2006-08-25 |
| 联系地址 | 17 đường nội khu Hưng Gia I, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI VÀ DẦU KHÍ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG MARINE AND PETROL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 đường nội khu Hưng Gia I, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0854103575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 843141 | 机械零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $1.14M |
| 德国 | 35 | $850.9K |
| 中国 | 26 | $812.9K |
| 印度 | 8 | $766.0K |
| 法国 | 5 | $727.0K |
| 日本 | 4 | $473.0K |
| 英国 | 27 | $322.7K |
| 新加坡 | 18 | $239.9K |
| 马来西亚 | 15 | $239.8K |
| 土耳其 | 2 | $153.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $36.2K |
| 新加坡 | 2 | $29.9K |
| 马来西亚 | 2 | $5.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Hosem Power Co., Ltd. | 中国 | 5 | $772.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Exail Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $718.8K | 非航空导航仪、测向罗盘 |
| GASENSOR TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $189.7K | 电气信号装置、气体烟雾分析仪 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $183.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Northrop Grumman Sperry Marine B.V. | 德国 | 13 | $104.8K | 导航仪器零件、微波磁控管 |
| EUROPEAN SAFETY SYSTEMS LIMITED | 英国 | 6 | $87.7K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Forney Corporation | 美国 | 6 | $80.2K | 光学辐射仪器、绝缘电线 |
| Stinis Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $49.3K | 钢铁螺钉螺栓、硫化橡胶同步带 |
| JOWA AB | 瑞典 | 12 | $16.9K | 999907、过滤净化器零件 |
| Stinis Holland B.V. | 荷兰 | 14 | $9.2K | 金属增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comtech Systems, Inc. | 美国 | 2 | $35.8K | 音频放大器、同轴电缆 |
| Satomas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.3K | 电动机及零件、750kVA以上交流发电机 |
| Hima SEA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.5K | 数据处理机 |
| Stinis Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $1.3K | 机械零件、土方机械零件 |
| Hima Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $551 | 教学演示仪器 |
| Stinis Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $551 | 加强橡胶带、处理器及控制器 |
| Masten-Wright, Inc. | 美国 | 1 | $443 | 通信设备 |
| 3c380d4c4a0f47a2444c5ccaacf45c95 | 1 | $300 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $41 |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $51 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $41 |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $51 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他电话机 | Shenzhen Yuantong Modern Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他电话机 | Shenzhen Yuantong Modern Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 教学演示仪器 | Hima Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $551 |
| 2025-10-03 | 发动机泵 | FUZHOU HOSEM POWER CO LIM | 中国 | $300 |
| 2024-10-17 | 机械零件 | STINIS HOLLAND BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2024-07-24 | 电力控制板 | SATOMAS PTE LTD | 新加坡 | $29.3K |
| 2023-06-23 | 数据处理机 | HIMA S E A SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2023-06-09 | 通信设备 | MASTEN-WRIGHT, INC | 美国 | $443 |
| 2023-04-27 | 音频放大器 | COMTECH SYSTEMS INC | 美国 | $35.7K |
| 2023-04-27 | 其他9030仪器 | COMTECH SYSTEMS INC | 美国 | $85 |
| 2023-04-27 | 同轴电缆 | COMTECH SYSTEMS INC | 美国 | $50 |
| 2023-01-10 | 处理器及控制器 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $89 |