Vien Dong Marine & Petrol Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HàNG HảI Và DầU KHí VIễN ĐôNG

226
进口笔数
9
出口笔数
$6.65M
进口金额
$72.7K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2025-11-20
最近出口
103
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $975.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 9 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $821.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $855.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $975.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.2K · 4 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $922 · 2 笔出口 $551 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $175.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 9 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-08进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $821.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $855.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $975.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.2K · 4 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $922 · 2 笔出口 $551 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $175.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304575715
企查查编码QVN62Y89HA
成立日期2006-08-25
联系地址17 đường nội khu Hưng Gia I, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI VÀ DẦU KHÍ VIỄN ĐÔNG
企业英文名称VIEN DONG MARINE AND PETROL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址06 đường số 02, Khu phố Hưng Gia V, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话0854103575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853110电气信号装置
851762通信设备
903180其他测量仪器
850440静止变流器
902610液体流量计
901480非航空导航仪
901490导航仪器零件

出口

HS 编码产品
841330发动机泵
843141机械零件
847190数据处理机
851762通信设备
851840音频放大器
853710电力控制板
854231处理器及控制器
854390电气设备零件
854420同轴电缆
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$1.16M
德国38$906.2K
中国29$817.0K
印度8$766.0K
法国5$727.0K
日本4$473.0K
马来西亚21$351.3K
英国27$322.7K
新加坡20$317.7K
韩国13$156.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$36.2K
新加坡2$29.9K
马来西亚2$5.1K
荷兰1$1.3K
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Hosem Power Co., Ltd.中国5$772.7K75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组
GASENSOR TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡8$241.0K气体烟雾分析仪、电气信号装置
DUPREX Offshore Pte. Ltd.新加坡7$183.3K绝缘电线、其他电路开关装置
Northrop Grumman Sperry Marine B.V.德国16$138.5K导航仪器零件、微波磁控管
TROX MALAYSIA SDN BHD马来西亚6$132.6K功能机器零件、其他自动控制仪
Forney Corporation美国7$93.6K光学辐射仪器、绝缘电线
European Safety Systems Ltd.英国6$87.7K电气信号装置、电气信号装置
STINIS MALAYSIA SDN BHD马来西亚18$49.3K土方机械零件、机械零件
JOWA AB瑞典15$20.6K999907、过滤净化器零件
Stinis Holland B.V.荷兰14$9.2K金属增强橡胶管、机械零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comtech Systems, Inc.美国2$35.8K静止变流器、通信设备
Satomas Pte. Ltd.新加坡1$29.3K750kVA以上交流发电机、电动机及零件
HIMA SEA SDN BHD马来西亚1$4.5K电器装置零件、带接头绝缘电线
Stinis Holland B.V.荷兰1$1.3K其他钢铁结构体、土方机械零件
Hima Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$551教学演示仪器、650kVA以下液体变压器
STINIS MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$551带接头绝缘电线、热轧花纹钢
MASTEN WRIGHT INC美国1$443通信设备
FUZHOU HOSEM POWER COMPANY LIM中国1$300发动机泵

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15电热电阻器JOWA AB丹麦$1.8K
2026-07-14紫外线红外线灯JOWA AB中国$1.5K
2026-07-09甘油Northrop Grumman Sperry Marine B.V.德国$471
2026-07-09导航仪器零件Northrop Grumman Sperry Marine B.V.意大利$16.3K
2026-07-07非CRT显示器Aplisens S.A.波兰$189
2026-07-07其他钢铁制品Aplisens S.A.波兰$84
2026-07-07压力测量仪Aplisens S.A.波兰$2.4K
2026-07-07阀门龙头PJ Services Pte. Ltd.西班牙$14.6K
2026-07-06通信设备零件I-TECH COMPANY, LLC中国台湾$609
2026-06-15导航仪器零件Northrop Grumman Sperry Marine B.V.意大利$16.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20教学演示仪器Hima Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$551
2025-10-03发动机泵FUZHOU HOSEM POWER COMPANY LIM中国$300
2024-10-17机械零件Stinis Holland B.V.荷兰$1.3K
2024-07-24电力控制板Satomas Pte. Ltd.新加坡$29.3K
2023-06-23数据处理机HIMA SEA SDN BHD马来西亚$4.5K
2023-06-09通信设备MASTEN WRIGHT INC美国$443
2023-04-27音频放大器Comtech Systems, Inc.美国$35.7K
2023-04-27其他9030仪器Comtech Systems, Inc.美国$85
2023-04-27同轴电缆Comtech Systems, Inc.美国$50
2023-01-10处理器及控制器STINIS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$89

相关企业 · 同类产品

Vien Dong Marine & Petrol Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →