Duc Khoi Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đức Khôi
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313575503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M30X6R |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | 17/15/5 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC KHÔI |
| 企业英文名称 | DUC KHOI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/15/5 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842862674958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOMENT SEMICONDUCTOR,INC | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 固态存储设备、存储单元 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 瓷餐具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-02 | 不锈钢家用制品 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-02-21 | 存储单元 | MOMENT SEMICONDUCTOR,INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-02-21 | 其他半导体介质 | MOMENT SEMICONDUCTOR,INC | 中国台湾 | $360 |
| 2023-02-21 | 存储单元 | MOMENT SEMICONDUCTOR,INC | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-02-21 | 8471机器零件 | MOMENT SEMICONDUCTOR,INC | 中国台湾 | $725 |
| 2023-02-21 | 存储单元 | MOMENT SEMICONDUCTOR,INC | 中国台湾 | $700 |