Minh Duc Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư MINH ĐứC
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108504845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ94J8S |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Liền kề 11A-02, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TM8, Tòa Tháp Thiên Niên Kỷ, Số 4 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973131267 |
| 邮箱 | ketoan@funnykids.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $935.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $611.2K | 投币游戏机、其他户外娱乐设备 |
| Zigong City Ocean Art Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 其他游乐设施、玩具模型 |
| Bella (GZ) Intelligent Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Liben Group Wenzhou Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-03 | 其他游戏设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-03 | 其他游戏设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $89.6K |