Do Net Cao Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Độ NéT CAO
4
进口笔数
1
出口笔数
$78.4K
进口金额
$850
出口金额
2026-02-24
最近进口
2023-06-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310633154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU6M2DH |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | 122B Phan Đăng Lưu, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỘ NÉT CAO |
| 企业英文名称 | DO NET CAO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122B Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842866609794 |
| 邮箱 | kennypham@saigonhd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940382 | 竹制家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.9K |
| 中国台湾 | 1 | $11.4K |
| 法国 | 1 | $999 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $850 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AV Industry | 法国 | 2 | $41.1K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Equipson S.A. | 西班牙 | 1 | $34.8K | 单个扬声器、其他电气设备 |
| True Link Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exodus Intl Electronics Llc | 阿联酋 | 1 | $850 | 自动数据处理机处理部件、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | AV INDUSTRY | 中国 | $699 |
| 2026-02-24 | 多扬声器箱体 | AV INDUSTRY | 中国 | $985 |
| 2026-02-24 | 多扬声器箱体 | AV INDUSTRY | 中国 | $106 |
| 2026-02-24 | 多扬声器箱体 | AV INDUSTRY | 中国 | $605 |
| 2026-02-24 | 贱金属配件 | AV INDUSTRY | 中国 | $133 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | AV INDUSTRY | 中国 | $390 |
| 2026-02-24 | 多扬声器箱体 | AV INDUSTRY | 中国 | $492 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | AV INDUSTRY | 中国 | $204 |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | AV INDUSTRY | 中国 | $106 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | AV INDUSTRY | 中国 | $465 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 麦克风及支架 | EXODUS INTL ELECTRONICS LLC | 阿联酋 | $532 |
| 2023-06-08 | 自动数据处理机处理部件 | EXODUS INTL ELECTRONICS LLC | 阿联酋 | $318 |