GREEN CITY TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ THàNH PHố XANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107841936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENVJX9X |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 87 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ THÀNH PHỐ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN CITY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58B Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0903428585 |
| 邮箱 | trungnc.bds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $52.3K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 零售清洁粉剂 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2024-09-30 | 其他护发品 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $998 |
| 2024-09-30 | 洗发剂 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2024-09-30 | 洗发剂 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2024-09-30 | 其他护发品 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 其他护发品 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $998 |
| 2024-09-30 | 皮肤清洁剂 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2024-09-30 | 皮肤清洁剂 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2024-09-30 | 皮肤清洁剂 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2024-09-30 | 其他护发品 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |