Nhat Cuong Ha Giang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 其他脱粒机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHậT CườNG Hà GIANG
295
进口笔数
26
出口笔数
$2.01M
进口金额
$76.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100477927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNFM39R |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Cửa khẩu Thanh Thủy, thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT CƯỜNG HÀ GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0977687869 |
| 邮箱 | senkunhg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843352 | 其他脱粒机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 295 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $33.2K |
| 越南 | 8 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 228 | $1.70M | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $206.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Malipo Dingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 前端装载机 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 古巴 | 19 | $26.4K | 其他脱粒机、种子分选机 |
| Ruili City Limafa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 麦芽啤酒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenshan Bingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.2K | 鲜切枝叶、鲜榴莲 |
| Wenshan Bingyang Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.9K | 鲜切枝叶 |
| MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | 6 | $10.3K | 鲜切枝叶、其他鲜果 | |
| SHENZHEN MINGTIANLANG TRADING CO.,LTD | 1 | $5.4K | 鲜切枝叶 | |
| Malipo Shuyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 鲜切枝叶 |
| YICHANG KANGSHANG SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 1 | $2.4K | 鲜切枝叶、鲜辣椒/甜椒 | |
| WENSHAN BINGYANG TRADING CO.,LTD | 1 | $2.0K | 鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 种子分选机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 种子分选机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他收割机械 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他收割机械 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | YICHANG KANGSHANG SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-22 | 鲜切枝叶 | SHENZHEN MINGTIANLANG TRADING CO.,LTD | — | $5.4K |
| 2026-03-23 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-12 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-07 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | — | $628 |
| 2026-02-04 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-01-19 | 鲜切枝叶 | WENSHAN BINGYANG TRADING CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-15 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-01-05 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO., LTD | — | $2.1K |
| 2025-12-28 | 鲜切枝叶 | MALIPO SHUYI TRADING CO LTD | 越南 | $2.1K |