Duy Phat Mechanical Development Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHáT TRIểN Cơ KHí DUY PHáT

22
进口笔数
38
出口笔数
$11.2K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-19
最近出口
12
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-10进口 $35 · 1 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $345 · 2 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2025-03进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $97.7K · 5 笔2025-05进口 $231 · 3 笔出口 $157.6K · 5 笔2025-06进口 $499 · 2 笔出口 $94.4K · 2 笔2025-07进口 $724 · 3 笔出口 $115.7K · 4 笔2025-08进口 $410 · 2 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $123.1K · 3 笔2025-11进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2026-04进口 $48 · 1 笔出口 $91.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-10进口 $35 · 1 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $345 · 2 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2025-03进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $97.7K · 5 笔2025-05进口 $231 · 3 笔出口 $157.6K · 5 笔2025-06进口 $499 · 2 笔出口 $94.4K · 2 笔2025-07进口 $724 · 3 笔出口 $115.7K · 4 笔2025-08进口 $410 · 2 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $123.1K · 3 笔2025-11进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2026-04进口 $48 · 1 笔出口 $91.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701824466
企查查编码QVNMQTM2TA
成立日期2011-01-10
联系地址Số 232 Trần Ngọc Lên, khu phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN CƠ KHÍ DUY PHÁT
企业英文名称DUY PHAT MECHANICAL DEVELOPMENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, Đường NB2, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện
电话02743865288
传真02743865388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
820559其他手工工具
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
830242家具配件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
842420喷枪
392690其他塑料制品
732399其他钢铁家用品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
940490其他寝具
730890其他钢铁结构体
830250贱金属帽架
940399非木制家具件
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$10.9K
中国台湾2$158
波兰1$80
美国1$48
日本1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$1.16M
日本5$81.6K
波兰2$61.5K
加拿大1$27.8K
中国1$21.3K
法国1$2.6K
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Gangchi Material Co., Ltd.中国1$3.5K焊接钢管、不锈钢焊管
Xiamen Jinjiekun Industry Co., Ltd.中国1$2.4K其他塑料制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$1.9K汽车座椅零件、家具配件
Newborn Brothers Co., Inc.美国6$1.8K其他手工工具、胶粘填料
Heshan Kes Sanitary Ware Ltd.中国2$487自粘塑料片、其他塑料包装制品
Zhongshan Aoying Powder Metallurgical Technology Co., Ltd.中国2$403其他钢铁制品、电热器具零件
Versos Co., Ltd.日本2$345贱金属配件、钢铁丝制品
Versos Co., Ltd.中国2$141其他钢铁制品、家具配件
7726RE YH中国1$90塑纺容器、蜡涂布纸板
Lars Laj Polska Sp. z o.o.波兰1$80其他户外娱乐设备、乙烯聚合物硬管

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newborn Brothers Co., Inc.美国12$1.06M非农用喷雾器具、喷枪
Lars Laj Polska Sp. z o.o.波兰2$61.5K其他钢铁制品、其他户外娱乐设备
Versos Co., Ltd.日本3$43.7K其他木家具、贱金属配件
KES HILI INC美国3$38.7K其他钢铁家用品、阀门龙头
Yasukichi Co., Ltd.日本2$37.9K贱金属帽架、木制座椅
KES HILI Inc.加拿大1$27.8K其他钢铁家用品
KES HOME (U.S.) Ltd.中国1$21.3K其他钢铁家用品
KES Home (U.S.) Ltd.美国1$20.5K贱金属帽架
Kristine Arabia Leigh美国2$16.6K其他寝具
61ae4fa70ce16a8a281b62b55bfcf8671$11.8K

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他粘合剂≤1kgNewborn Brothers Co., Inc.美国$12
2026-04-09其他粘合剂≤1kgNewborn Brothers Co., Inc.美国$12
2026-04-091kg以下胶粘剂Newborn Brothers Co., Inc.美国$12
2026-04-091kg以下胶粘剂Newborn Brothers Co., Inc.美国$12
2025-11-12其他手工工具Newborn Brothers Co., Inc.中国$4
2025-11-12其他手工工具Newborn Brothers Co., Inc.中国$3
2025-11-12其他手工工具Newborn Brothers Co., Inc.中国$17
2025-11-12其他手工工具Newborn Brothers Co., Inc.中国$4
2025-11-12其他手工工具Newborn Brothers Co., Inc.中国$3
2025-11-12其他手工工具Newborn Brothers Co., Inc.中国$3

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品Newborn Brothers Co., Inc.美国$570
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$7.6K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$1.1K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$52.1K
2026-04-19其他塑料制品Newborn Brothers Co., Inc.美国$4.0K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$3.9K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$2.2K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$2.8K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$7.1K
2026-04-19喷枪Newborn Brothers Co., Inc.美国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Duy Phat Mechanical Development Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →