Duy Phat Mechanical Development Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHáT TRIểN Cơ KHí DUY PHáT
22
进口笔数
38
出口笔数
$11.2K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-19
最近出口
12
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701824466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQTM2TA |
| 成立日期 | 2011-01-10 |
| 联系地址 | Số 232 Trần Ngọc Lên, khu phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN CƠ KHÍ DUY PHÁT |
| 企业英文名称 | DUY PHAT MECHANICAL DEVELOPMENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Đường NB2, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02743865288 |
| 传真 | 02743865388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $10.9K |
| 中国台湾 | 2 | $158 |
| 波兰 | 1 | $80 |
| 美国 | 1 | $48 |
| 日本 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.16M |
| 日本 | 5 | $81.6K |
| 波兰 | 2 | $61.5K |
| 加拿大 | 1 | $27.8K |
| 中国 | 1 | $21.3K |
| 法国 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Gangchi Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 焊接钢管、不锈钢焊管 |
| Xiamen Jinjiekun Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | 6 | $1.8K | 其他手工工具、胶粘填料 |
| Heshan Kes Sanitary Ware Ltd. | 中国 | 2 | $487 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Zhongshan Aoying Powder Metallurgical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $403 | 其他钢铁制品、电热器具零件 |
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 2 | $345 | 贱金属配件、钢铁丝制品 |
| Versos Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141 | 其他钢铁制品、家具配件 |
| 7726RE YH | 中国 | 1 | $90 | 塑纺容器、蜡涂布纸板 |
| Lars Laj Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $80 | 其他户外娱乐设备、乙烯聚合物硬管 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | 12 | $1.06M | 非农用喷雾器具、喷枪 |
| Lars Laj Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $61.5K | 其他钢铁制品、其他户外娱乐设备 |
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.7K | 其他木家具、贱金属配件 |
| KES HILI INC | 美国 | 3 | $38.7K | 其他钢铁家用品、阀门龙头 |
| Yasukichi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.9K | 贱金属帽架、木制座椅 |
| KES HILI Inc. | 加拿大 | 1 | $27.8K | 其他钢铁家用品 |
| KES HOME (U.S.) Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他钢铁家用品 |
| KES Home (U.S.) Ltd. | 美国 | 1 | $20.5K | 贱金属帽架 |
| Kristine Arabia Leigh | 美国 | 2 | $16.6K | 其他寝具 |
| 61ae4fa70ce16a8a281b62b55bfcf867 | 1 | $11.8K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $12 |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $12 |
| 2026-04-09 | 1kg以下胶粘剂 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $12 |
| 2026-04-09 | 1kg以下胶粘剂 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $12 |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国 | $4 |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国 | $3 |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国 | $17 |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国 | $4 |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国 | $3 |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国 | $3 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $570 |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $52.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-19 | 喷枪 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $9.8K |