Amico Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AMICO
7
进口笔数
0
出口笔数
$333.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107753013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0BVW77 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | 01.04 CT01 Làng Việt Kiều Châu Âu Euro land, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AMICO |
| 企业英文名称 | AMICO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01.04 CT01 Làng Việt Kiều Châu Âu Euro land, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84376555888 |
| 邮箱 | thanhphan@minhanhgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $332.3K |
| 西班牙 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1c48e4cda463103dabf4cf9de8045880 | 3 | $217.6K | ||
| Italgraniti Group S.p.A. | 意大利 | 2 | $114.6K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| SANYC C.E.S., S.L. | 西班牙 | 1 | $1.4K | 塑料卫浴器具、阀门龙头 |
| Scarabeo Ceramiche S.r.l. | 意大利 | 1 | $124 | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 瓷制卫生洁具 | SCARABEO CERAMICHE S.R.L. | 意大利 | $124 |
| 2024-08-14 | 阀门龙头 | FIMA CARLO FRATTINI SPA | 意大利 | $112.3K |
| 2024-08-14 | 阀门龙头 | FIMA CARLO FRATTINI SPA | 意大利 | $92.1K |
| 2024-06-03 | 塑料卫浴器具 | SANYC C E S S L | 西班牙 | $554 |
| 2024-06-03 | 塑料卫浴器具 | SANYC C E S S L | 西班牙 | $886 |
| 2024-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ITALGRANITI GROUP S P A | 意大利 | $2.9K |
| 2024-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ITALGRANITI GROUP S P A | 意大利 | $2.9K |
| 2024-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ITALGRANITI GROUP S P A | 意大利 | $3.6K |
| 2024-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ITALGRANITI GROUP S P A | 意大利 | $1.6K |
| 2024-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ITALGRANITI GROUP S P A | 意大利 | $8.3K |