V Lotus Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN V LOTUS HOLDINGS
103
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312225168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS4QUAH |
| 成立日期 | 2013-04-08 |
| 联系地址 | 10 Đường 23, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN V LOTUS HOLDINGS |
| 企业英文名称 | V LOTUS HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10 Đường 23, Khu phố 26, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873042339 |
| 邮箱 | hcns-vlotus@lotusgroup.com.vn |
| 传真 | +842836363378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 781.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $2.34M |
| 中国 | 25 | $76.5K |
| 马来西亚 | 7 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | 60 | $2.28M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Ichibanya International Hong Kong Ltd. | 中国 | 26 | $87.3K | 其他蔬菜制品、混合香料 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.4K | 混合调味料、芥子制品 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 4 | $16.7K | 醋代用品、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| United Foods International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $16.4K | 汤料制品、其他食品制剂 |
| Kobe Food Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.1K | 混合调味料、醋代用品 |
| Shanghai Mineni Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 不锈钢家用制品 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 1 | $595 | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Yamato Honey Co., Ltd. | 日本 | 1 | $51 | 3公斤以上绿茶、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他蔬菜制品 | ICHIBANYA INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他蔬菜制品 | ICHIBANYA INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | $13.2K |