KHANH LE ARCHITECTURE INTERIOR CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC- NộI THấT KHáNH Lê
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702953665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK037MG |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Số 207, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC- NỘI THẤT KHÁNH LÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84945208779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $13.7K |
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & G Lacquerwares | 澳大利亚 | 1 | $13.7K | 木制品、非热带木装饰品 |
| K & G LACQUERWARES | 越南 | 1 | $200 | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G Lacquerwares | 澳大利亚 | $60 |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $420 |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $160 |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $280 |
| 2024-10-16 | 聚合物基油漆 | K & G LACQUERWARES | 越南 | $200 |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $444 |
| 2024-10-16 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $4.0K |