SBAY Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 965 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SBAY

2
进口笔数
965
出口笔数
$143
进口金额
$478.4K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
372
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 106 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 146 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 106 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 146 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107514174
企查查编码QVNR82AHEJ
成立日期2016-07-22
联系地址Tầng 8, tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SBAY
企业英文名称SBAY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84963558822
邮箱sbay.hn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
560121棉絮制品

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
940541LED光伏照明装置
630190其他毯子
630493合成纤维装饰品
442019非热带木装饰品
570500其他纺织铺地制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$143

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国779$268.7K
匈牙利4$63.9K
英国57$27.9K
墨西哥24$19.6K
中国1$17.1K
澳大利亚2$12.8K
加拿大22$9.5K
越南70$8.3K
塞浦路斯17$8.3K
荷兰2$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Mai越南2$143其他护肤品、棉絮制品

下游采购商(共 372)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flash Ship美国60$23.7K其他塑料制品、塑料装饰品
Invernaderos Muva, S.A. de C.V.墨西哥19$16.2KPVC泡沫板、其他塑料制品
Flashship Merchize美国33$13.2K其他纺织制品、其他毯子
Zenda Bui美国24$11.3K棉针织T恤及背心、女式棉套装
JFK越南29$8.5KLED光伏照明装置、其他塑料制品
Teddy4Life Ltd英国26$8.2KLED光伏照明装置、非棉针织背心
ATL美国22$7.1K其他水泥制品、其他医疗器具
ORD美国27$6.9KLED光伏照明装置、棉针织服装
DHL美国17$5.6K棉针织服装、LED光伏照明装置
LAX孟加拉国19$5.4KLED光伏照明装置、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17其他护肤品HONG MAI韩国$8
2026-01-17其他护肤品HONG MAI韩国$42
2026-01-17其他护肤品HONG MAI韩国$8
2026-01-17其他护肤品HONG MAI韩国$6
2026-01-17棉絮制品HONG MAI韩国$40
2026-01-17其他护肤品HONG MAI韩国$40

出口(共 965)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$468
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$880
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$330
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$770
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$193
2026-02-09合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$1.4K
2025-12-03合成假发制品LOCKS LASH澳大利亚$1.0K
2025-12-03合成假发制品EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD澳大利亚$55

相关企业 · 同类产品

SBAY Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →