SBAY Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 965 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SBAY
2
进口笔数
965
出口笔数
$143
进口金额
$478.4K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
372
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107514174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR82AHEJ |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SBAY |
| 企业英文名称 | SBAY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84963558822 |
| 邮箱 | sbay.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $143 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 779 | $268.7K |
| 匈牙利 | 4 | $63.9K |
| 英国 | 57 | $27.9K |
| 墨西哥 | 24 | $19.6K |
| 中国 | 1 | $17.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $12.8K |
| 加拿大 | 22 | $9.5K |
| 越南 | 70 | $8.3K |
| 塞浦路斯 | 17 | $8.3K |
| 荷兰 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Mai | 越南 | 2 | $143 | 其他护肤品、棉絮制品 |
下游采购商(共 372)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Ship | 美国 | 60 | $23.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Invernaderos Muva, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 19 | $16.2K | PVC泡沫板、其他塑料制品 |
| Flashship Merchize | 美国 | 33 | $13.2K | 其他纺织制品、其他毯子 |
| Zenda Bui | 美国 | 24 | $11.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉套装 |
| JFK | 越南 | 29 | $8.5K | LED光伏照明装置、其他塑料制品 |
| Teddy4Life Ltd | 英国 | 26 | $8.2K | LED光伏照明装置、非棉针织背心 |
| ATL | 美国 | 22 | $7.1K | 其他水泥制品、其他医疗器具 |
| ORD | 美国 | 27 | $6.9K | LED光伏照明装置、棉针织服装 |
| DHL | 美国 | 17 | $5.6K | 棉针织服装、LED光伏照明装置 |
| LAX | 孟加拉国 | 19 | $5.4K | LED光伏照明装置、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | HONG MAI | 韩国 | $8 |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | HONG MAI | 韩国 | $42 |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | HONG MAI | 韩国 | $8 |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | HONG MAI | 韩国 | $6 |
| 2026-01-17 | 棉絮制品 | HONG MAI | 韩国 | $40 |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | HONG MAI | 韩国 | $40 |
出口(共 965)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $468 |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $880 |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $330 |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $770 |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $193 |
| 2026-02-09 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 合成假发制品 | LOCKS LASH | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 合成假发制品 | EYE AM BEAUTIFUL PTY LTD | 澳大利亚 | $55 |