VIET NAM SOUTH EAST ASIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NAM á - VIệT NAM
- 邮箱501
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102072003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV08M84 |
| 成立日期 | 2006-11-07 |
| 联系地址 | Số 47 ngõ 100 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á - VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47 ngõ 100 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02435658595 |
| 邮箱 | ketoan@dongnamavn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $34.5K |
| 中国 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $34.5K | 心电图仪、第90章仪器零件 |
| CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 新加坡 | 2 | $17.5K | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 电离辐射检测仪 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-06 | 其他印刷品 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $100 |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 瑞士 | $9.8K |
| 2025-07-21 | 电离辐射检测仪 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $9.9K |
| 2025-07-21 | 电离辐射检测仪 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $7.4K |
| 2025-07-16 | 已录制光碟 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 美国 | $110 |
| 2024-12-13 | 其他医疗器具 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 瑞士 | $17.0K |
| 2023-09-06 | 心电图仪 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 瑞士 | $7.8K |