VIET NAM AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hoá Việt Nam
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$264.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103837216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KF4UY9 |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower số 121-123 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84989068158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $260.7K |
| 美国 | 4 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $174.7K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 43 | $64.7K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Shin Zu Shing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 4 | $1.9K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $727 | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $314 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | 1 | $38 | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 钢铁弹簧 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-29 | 60伏以下继电器 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-29 | 二氧化锰电池 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 不可调扳手 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-29 | 非绝缘铜电缆 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $435 |