Tin Phat Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 铬颜料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tín Phát Thịnh

73
进口笔数
1
出口笔数
$1.41M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-01-25
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305442235
企查查编码QVN40RSGPQ
成立日期2008-01-07
联系地址Phòng 1901, Lầu 19, toà nhà Sài Gòn Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT THỊNH
企业英文名称TIN PHAT THINH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Lầu 19, toà nhà Sài Gòn Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84822202172
邮箱info@tinphatthinh.com
传真+84822202201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320620铬颜料
391110石油树脂
321100配制催干剂
292800肼羟胺衍生物
390890其他聚酰胺
380690其他松香制品
290312二氯甲烷
320417染料颜料
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.02M
泰国9$263.6K
中国台湾3$99.0K
美国2$12.9K
印度7$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kichietsu Bussan Co., Ltd.中国19$419.4K铬颜料、其他合成染料
Pau Tai Industrial (Thailand) Co., Ltd.泰国9$263.6K配制催干剂、肼羟胺衍生物
Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国13$211.1K石油树脂、环烃(不含环己烷)
Lawter Chengdu Holdings Ltd.中国6$122.3K其他松香制品、人造蜡
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本3$118.2K纸基研磨料、其他塑料制品
Yuen Liang Industrial & Co. Ltd.中国台湾3$99.0K石油树脂、其他多硫化物
01cd59890c38a865a269ba05c9941fd03$56.8K
Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd.中国2$52.4K其他聚酰胺、其他化学制剂
Lawter Chemicals Shanghai Co., Ltd.中国2$14.4K其他聚酰胺、其他松香制品
Grasim Industries Ltd.印度3$288粘胶短纤、氯化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tali Plastic Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5KABS共聚物、传动部件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他聚酰胺ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$11.4K
2026-04-27其他聚酰胺ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$7.8K
2026-04-27其他聚酰胺ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$7.8K
2026-04-27其他聚酰胺ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD中国$11.4K
2026-04-14铬颜料Kichitsu Bussan Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-14铬颜料Kichitsu Bussan Co., Ltd.中国$7.9K
2026-04-14铬颜料Kichitsu Bussan Co., Ltd.中国$7.9K
2026-04-14铬颜料Kichitsu Bussan Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-10石油树脂HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$15.1K
2026-04-10石油树脂HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$15.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25其他纸制品TALI PLASTIC VIETNAM CO LTD越南$697
2024-01-25瓦楞纸箱TALI PLASTIC VIETNAM CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →