Tin Phat Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 铬颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Phát Thịnh
73
进口笔数
1
出口笔数
$1.41M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-01-25
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305442235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40RSGPQ |
| 成立日期 | 2008-01-07 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Lầu 19, toà nhà Sài Gòn Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT THỊNH |
| 企业英文名称 | TIN PHAT THINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Lầu 19, toà nhà Sài Gòn Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84822202172 |
| 邮箱 | info@tinphatthinh.com |
| 传真 | +84822202201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320620 | 铬颜料 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.02M |
| 泰国 | 9 | $263.6K |
| 中国台湾 | 3 | $99.0K |
| 美国 | 2 | $12.9K |
| 印度 | 7 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichietsu Bussan Co., Ltd. | 中国 | 19 | $419.4K | 铬颜料、其他合成染料 |
| Pau Tai Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $263.6K | 配制催干剂、肼羟胺衍生物 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $211.1K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Lawter Chengdu Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $122.3K | 其他松香制品、人造蜡 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $118.2K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Yuen Liang Industrial & Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $99.0K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| 01cd59890c38a865a269ba05c9941fd0 | 3 | $56.8K | ||
| Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | 其他聚酰胺、其他化学制剂 |
| Lawter Chemicals Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他聚酰胺、其他松香制品 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 3 | $288 | 粘胶短纤、氯化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tali Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | ABS共聚物、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | ANHUI HONGTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-14 | 铬颜料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 铬颜料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-14 | 铬颜料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-14 | 铬颜料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-10 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他纸制品 | TALI PLASTIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2024-01-25 | 瓦楞纸箱 | TALI PLASTIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |