Queen Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 天然蜂蜜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Nữ HOàNG

31
进口笔数
12
出口笔数
$490.7K
进口金额
$107.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-06
最近出口
11
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $901 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-05进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $145 · 1 笔2024-09进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $63.7K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $901 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-05进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $145 · 1 笔2024-09进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $63.7K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305703825
企查查编码QVN0APVPD9
成立日期2008-05-09
联系地址Số 2 Đường số 10, Khu Dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NỮ HOÀNG
企业英文名称QUEEN FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Đường số 10, Khu Dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84862515460
传真0862983458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
121299其他食用蔬菜
731021铁钢罐<50升
330129其他精油
121120人参根
121190药用植物
170490糖果
210690其他食品制剂
170220纯枫糖/浆
210111咖啡提取物

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200899其他加工水果
170490糖果
080111干椰子
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$381.5K
中国14$74.8K
加拿大5$25.0K
中国台湾3$6.5K
泰国4$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$34.5K
加拿大1$32.3K
柬埔寨1$14.3K
韩国2$13.7K
中国香港2$6.5K
日本1$4.9K
新加坡4$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australian Quality Honey Pty Ltd澳大利亚8$381.5K天然蜂蜜
Ningxia Baishi Hengxing Food Technology Co., Ltd.中国5$46.3K其他干果、其他食用蔬菜
Chin Tai Ginseng Co., Ltd.加拿大3$29.2K人参根、糖果
Shenzhen Jinpeng Exp. & Imp. Co., Ltd.中国3$13.1K其他鞋靴、贱金属铰链
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$10.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Thai China Flavours & Fragrances Industry Co., Ltd.泰国3$2.8K其他精油、工业用芳香物质
Ningxia Superfood Trade Co., Ltd.中国2$2.7K药用植物、其他干果
Yangloudong Tea Industry Co., Ltd.中国2$2.6K药用植物
Jiahe Liutong Enterprise Co., Ltd.加拿大1$2.2K咖啡提取物、其他食品制剂
THAI泰国1$1586mm以上铜丝、非织造标签

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Nest Canada Inc.加拿大2$66.0K坚果及种子、其他加工水果
Mr. Mao柬埔寨1$14.3K干椰子、糖果
GIL Co., Ltd.韩国1$7.6K牛马半硝皮、坚果及种子
Creme Caramel Corporation韩国1$6.1K坚果及种子、其他食品制剂
NEW BASE TRADING CO.中国香港1$5.3K坚果及种子、其他加工水果
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本1$4.9K混合调味料、其他香蕉
Epitome of Naturalness LLP新加坡4$1.3K糖果、未印刷标签
LEADER MANAGEMENT INTERNATIONAL LTD中国香港1$1.2K坚果及种子、其他加工水果
Epitome of Naturalness LLP越南1$769糖果

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15铁钢罐<50升SHENZHEN JINPENG EXP & IMP CO LTD CHINA中国$3.3K
2026-04-15铁钢罐<50升Shenzhen Jinpeng Exp. & Imp. Co., Ltd.中国$3.3K
2025-11-28铁钢罐<50升SHENZHEN JINPENG EXP & IMP CO LTD CHINA中国$3.1K
2025-08-14药用植物YANGLOUDONG TEA INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2025-07-25其他精油THAI CHINA FLAVOURS & FRAGRANCES INDUSTRY CO LTD泰国$587
2025-07-21天然蜂蜜AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD澳大利亚$5.7K
2025-07-21天然蜂蜜AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD澳大利亚$2.6K
2025-07-21天然蜂蜜AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD澳大利亚$6.2K
2025-07-21天然蜂蜜Australian Quality Honey Pty Ltd澳大利亚$5.5K
2025-07-21天然蜂蜜AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD澳大利亚$6.6K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP新加坡$182
2026-01-06糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP新加坡$330
2026-01-06糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP新加坡$450
2025-11-28其他加工水果TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$4.9K
2025-04-28糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP越南$156
2025-04-28糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP越南$308
2025-04-28糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP越南$255
2025-04-28糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP越南$35
2025-04-28未印刷标签EPITOME OF NATURALNESS LLP新加坡$13
2025-04-28糖果EPITOME OF NATURALNESS LLP越南$15

相关企业 · 同类产品

Queen Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →