Queen Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Nữ HOàNG
31
进口笔数
12
出口笔数
$490.7K
进口金额
$107.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-06
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305703825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0APVPD9 |
| 成立日期 | 2008-05-09 |
| 联系地址 | Số 2 Đường số 10, Khu Dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NỮ HOÀNG |
| 企业英文名称 | QUEEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường số 10, Khu Dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862515460 |
| 传真 | 0862983458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 330129 | 其他精油 |
| 121120 | 人参根 |
| 121190 | 药用植物 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170220 | 纯枫糖/浆 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $381.5K |
| 中国 | 14 | $74.8K |
| 加拿大 | 5 | $25.0K |
| 中国台湾 | 3 | $6.5K |
| 泰国 | 4 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.5K |
| 加拿大 | 1 | $32.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $14.3K |
| 韩国 | 2 | $13.7K |
| 中国香港 | 2 | $6.5K |
| 日本 | 1 | $4.9K |
| 新加坡 | 4 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Quality Honey Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $381.5K | 天然蜂蜜 |
| Ningxia Baishi Hengxing Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.3K | 其他干果、其他食用蔬菜 |
| Chin Tai Ginseng Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $29.2K | 人参根、糖果 |
| Shenzhen Jinpeng Exp. & Imp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他鞋靴、贱金属铰链 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thai China Flavours & Fragrances Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.8K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Ningxia Superfood Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 药用植物、其他干果 |
| Yangloudong Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 药用植物 |
| Jiahe Liutong Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.2K | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| THAI | 泰国 | 1 | $158 | 6mm以上铜丝、非织造标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Nest Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $66.0K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Mr. Mao | 柬埔寨 | 1 | $14.3K | 干椰子、糖果 |
| GIL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 牛马半硝皮、坚果及种子 |
| Creme Caramel Corporation | 韩国 | 1 | $6.1K | 坚果及种子、其他食品制剂 |
| NEW BASE TRADING CO. | 中国香港 | 1 | $5.3K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.9K | 混合调味料、其他香蕉 |
| Epitome of Naturalness LLP | 新加坡 | 4 | $1.3K | 糖果、未印刷标签 |
| LEADER MANAGEMENT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Epitome of Naturalness LLP | 越南 | 1 | $769 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 铁钢罐<50升 | SHENZHEN JINPENG EXP & IMP CO LTD CHINA | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 铁钢罐<50升 | Shenzhen Jinpeng Exp. & Imp. Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-28 | 铁钢罐<50升 | SHENZHEN JINPENG EXP & IMP CO LTD CHINA | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-14 | 药用植物 | YANGLOUDONG TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 其他精油 | THAI CHINA FLAVOURS & FRAGRANCES INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $587 |
| 2025-07-21 | 天然蜂蜜 | AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2025-07-21 | 天然蜂蜜 | AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-07-21 | 天然蜂蜜 | AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-07-21 | 天然蜂蜜 | Australian Quality Honey Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2025-07-21 | 天然蜂蜜 | AUSTRALIAN QUALITY HONEY PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 新加坡 | $182 |
| 2026-01-06 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 新加坡 | $330 |
| 2026-01-06 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 新加坡 | $450 |
| 2025-11-28 | 其他加工水果 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-04-28 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 越南 | $156 |
| 2025-04-28 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 越南 | $308 |
| 2025-04-28 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 越南 | $255 |
| 2025-04-28 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 越南 | $35 |
| 2025-04-28 | 未印刷标签 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 新加坡 | $13 |
| 2025-04-28 | 糖果 | EPITOME OF NATURALNESS LLP | 越南 | $15 |