TTTMAX International Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN QUốC Tế TTTMAX
6
进口笔数
0
出口笔数
$207.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110295123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3YW6PC |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | SN 323 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ TTTMAX |
| 企业英文名称 | TTTMAX INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948390863 |
| 邮箱 | tttmart2018@gmail.com |
| 官网 | tttmart.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $207.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $149.9K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Bedel Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.2K | 口腔卫生产品、其他加工水果 |
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| TWOL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.4K | 干杂蘑菇 |
| Fnbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2024-12-31 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |
| 2024-12-31 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | FN BIO CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | FN BIO CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | FN BIO CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | FN BIO CO LTD | 韩国 | $1 |