Thuy Sinh Phu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Sinh Phú
398
进口笔数
0
出口笔数
$4.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313868757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BY6TFK |
| 成立日期 | 2016-06-18 |
| 联系地址 | 470 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUỶ SINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 470 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84975395979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 397 | $4.26M |
| 韩国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou SHS Intraco Ltd. | 中国 | 78 | $1.30M | 染色化纤长丝布、织机零件附件 |
| Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | 45 | $812.3K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Zeao Textile Co., Ltd. | 中国 | 40 | $297.2K | 弹性针织布、染色化纤棉布 |
| Suzhou Yele Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $243.0K | 染色化纤长丝布、棉机织布 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $223.6K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 44 | $208.6K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Jiaxing Linzhou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.7K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $141.6K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 24 | $106.1K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $67.9K | 玩具模型、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 蜡烛 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $29 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 面包面食机械 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $854 |
| 2026-04-23 | 面包面食机械 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.3K |