SAS Global Garment & Trading Co., Ltd. Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Và THươNG MạI SAS GLOBAL - CHI NHáNH BắC NINH
3
进口笔数
8
出口笔数
$42.5K
进口金额
$69.3K
出口金额
2024-12-12
最近进口
2025-04-02
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202165300-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJF87RU |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Đỉnh, Thị Trấn Phố Mới, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ THƯƠNG MẠI SAS GLOBAL - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0563822666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $32.6K |
| 韩国 | 1 | $28.2K |
| 乌拉圭 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Studio Closet Inc. | 中国 | 1 | $15.4K | 200克以上牛仔布、染色混纺棉布 |
| DESPIDO | 中国 | 1 | $15.1K | 其他化纤织物、二氧化硅 |
| Studio Closet Inc. | 中国 | 1 | $6.3K | 聚酯机织物 |
| Despido | 越南 | 1 | $5.7K | 非乙烯塑料袋、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STUDIO CLOSET INC | 美国 | 5 | $28.8K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Despido | 韩国 | 1 | $28.2K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Chic Parisien S.A. | 乌拉圭 | 1 | $8.5K | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 1 | $3.8K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 聚酯机织物 | STUDIO CLOSET INC/ G G S CO LTD/ TPC TEXTILE INC | 中国 | $6.3K |
| 2024-07-01 | 200克以上牛仔布 | STUDIO CLOSET INC | 中国 | $15.4K |
| 2023-10-20 | 染色合成针织布 | DESPIDO | 中国 | $12 |
| 2023-10-20 | 机织标签 | DESPIDO | 中国 | $296 |
| 2023-10-20 | 印花棉布 | DESPIDO | 中国 | $13.6K |
| 2023-10-20 | 机织标签 | DESPIDO | 中国 | $285 |
| 2023-10-20 | 尼龙聚酰胺织物 | DESPIDO | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-20 | 其他拉链 | DESPIDO | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-20 | 硫化橡胶垫 | DESPIDO | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-20 | 包覆橡胶绳 | DESPIDO | 中国 | $220 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 200克以上牛仔布 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $10.8K |
| 2025-01-16 | 女式化纤服装 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-01-16 | 女式化纤服装 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $7.7K |
| 2024-12-27 | 聚酯机织物 | LINE APPAREL LLC | 美国 | $3.8K |
| 2024-08-06 | 女式化纤服装 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $1.7K |
| 2024-07-22 | 女式棉制服装 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $2.7K |
| 2024-07-01 | 棉制女裙 | STUDIO CLOSET INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-06-03 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $3.0K |
| 2024-06-03 | 棉针织T恤 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $5.5K |
| 2023-10-24 | 化纤女式大衣 | DESPIDO | 韩国 | $6.8K |