Binh Phuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bình Phương
80
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101040390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S5TCBG |
| 成立日期 | 2000-01-31 |
| 联系地址 | Số 113+115 Phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH PHUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113+115 Phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437474368 |
| 邮箱 | binhphuongco@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02437474369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847710 | 注塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $3.44M |
| 印度 | 10 | $515.1K |
| 中国台湾 | 1 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.02M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 10 | $696.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $274.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.9K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 3 | $194.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $171.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $147.5K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Mega Innovative Crops Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $147.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Parikh Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $115.2K | 氯化氧铜、铜氧化物氢氧化物 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他杀鼠剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-10 | 其他杀鼠剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-12 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-12 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-05 | 其他有机无机化合物 | SHANGHAI ZHOUZHOU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-02-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-02-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-01-06 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $75.0K |