ALPHARD VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPHARD VIệT NAM
2
进口笔数
10
出口笔数
$5.5K
进口金额
$218.9K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-07-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703175827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7CJ6YS |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 262, tờ bản đồ số 32, khu phố 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPHARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPHARD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 262, tờ bản đồ số 32, khu phố 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963418143 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $218.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALIANT ACCESSORIES LTD | 中国 | 2 | $5.5K | 其他拉链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $218.9K | 其他塑纺箱盒、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 其他拉链 | VALIANT ACCESSORIES LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-03-11 | 其他拉链 | VALIANT ACCESSORIES LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 拉链零件 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-07-10 | 其他拉链 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $8.7K |
| 2025-07-10 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $812 |
| 2025-03-10 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $29.0K |
| 2024-10-29 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $35.4K |
| 2024-08-29 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $17.4K |
| 2024-08-09 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $11.6K |
| 2024-07-29 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $29.0K |
| 2024-06-17 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $25.5K |
| 2024-05-21 | 其他塑纺箱盒 | YUNTAI SEWLNG PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $19.4K |