Truong Giang Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Trường Giang
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2024-05-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106071138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVB9ENG |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 158, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 158, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462950666 |
| 邮箱 | truonggiangtechco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-05-06 | 灭火器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $537 |
| 2024-05-06 | 其他硬塑料管 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $404 |
| 2024-05-06 | 电气信号装置 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $495 |
| 2024-05-06 | 电气信号装置 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-05-06 | 灭火器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $656 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-06 | 其他塑料制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-05-06 | 纺织水龙软管 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-05-06 | 信号装置零件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $172 |