Gia Huy Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN TIếP VậN GIA HUY
8
进口笔数
2
出口笔数
$124.8K
进口金额
$61.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202131453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4S2AF5 |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Toà A1 - Căn 05, Shophouse An Bình City, 232 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà A1 - Căn 05, Shophouse An Bình City, 232 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84352382777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 59.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220900 | 醋代用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $98.7K |
| 美国 | 1 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongchangsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.7K | 其他纤维水泥制品、其他干果 |
| EVERA INTERNATIONAL LTD | 美国 | 1 | $26.1K | 冷冻鸡肉块、非种用大豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | 2 | $61.7K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非种用大豆 | EVERA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $26.1K |
| 2025-07-10 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-26 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-06-24 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-06-23 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-12 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-05-27 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-05-14 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HONGCHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 混合调味料 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-15 | 制备面食 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-15 | 咖啡基制品 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-15 | 制备面食 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-15 | 酱油 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-15 | 混合调味料 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-15 | 混合调味料 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-15 | 酱油 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $872 |
| 2026-04-15 | 酱油 | DV-FOOD LTD LIABILITY CO LTD | — | $841 |