PSC Biomass Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PSC BIOMASS ENERGY
0
进口笔数
471
出口笔数
$0
进口金额
$22.53M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703155281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M6C47K |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1031, Tờ bản đồ số 17, Tổ 1, Khu Phố 6, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PSC BIOMASS ENERGY |
| 企业英文名称 | PSC BIOMASS ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1031, Tờ bản đồ số 17, Tổ 1, Khu Phố 6, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919198895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 471 | $22.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 419 | $20.08M | 木颗粒 |
| Dae Sung Trade Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $2.44M | 木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2026-03-20 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $56.4K |
| 2026-03-16 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $60.9K |
| 2026-03-12 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $40.2K |
| 2026-03-11 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $60.5K |
| 2026-03-06 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $40.1K |
| 2026-02-12 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $44.6K |
| 2026-02-10 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $44.8K |
| 2026-02-02 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $44.8K |
| 2026-01-29 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $66.1K |