Ngoc Phat Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Ngọc Phát
35
进口笔数
0
出口笔数
$352.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311467615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSX2U9D |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | 179 Đường Số 8, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1059/39 Đường Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0939987384 |
| 邮箱 | lananh.nps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $352.6K |
| 美国 | 1 | $273 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 11 | $231.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $86.7K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
| Wuhan Servicebio Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.6K | 其他塑料制品、培养基 |
| BIOLOGIX PLASTICS (CHANGZHOU) CO LTD | 中国香港 | 1 | $370 | 塑料容器 |
| Chemglass Life Sciences LLC | 美国 | 1 | $273 | 其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯硬管 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯硬管 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-15 | 高压塑料软管 | BIOLOGIX PLASTICS CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $330 |