Toan Duc Trading Consultant & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tư Vấn Và Dịch Vụ Toàn Đức
57
进口笔数
1
出口笔数
$1.00M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-05-18
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305881916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82C7VG3 |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | 61/16 Thạch Lam, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ TOÀN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TOAN DUC TRADING CONSULTANT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/51B - 51C Đường Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 22179963 |
| 邮箱 | toanduc.bod02@gmail.com |
| 传真 | +842862692484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $796.0K |
| 中国台湾 | 9 | $166.0K |
| 韩国 | 2 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Ronghao Glasses Co., Ltd. | 中国 | 11 | $243.1K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| GRAND LIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $166.0K | 其他眼镜 |
| Jiangsu Zhuoyu Glasses Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.2K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Guangzhou Excellence Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Wenzhou Liangdian Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.7K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Taizhou Luqiao Haoyaqi Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.6K | 非玻璃眼镜片 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Chunwoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.3K | 塑料眼镜架、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yuexiu Weilini Glasses Firm | 中国 | 2 | $36.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cylux Optical Inc | 韩国 | 1 | $4.0K | 塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他眼镜 | GRAND LIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-04-13 | 其他眼镜 | GRAND LIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-03-16 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG FREEDOM OPTICAL GLASSES CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-16 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG FREEDOM OPTICAL GLASSES CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-16 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG FREEDOM OPTICAL GLASSES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 塑料眼镜架 | GUANGZHOU EXCELLENCE OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-17 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-17 | 塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-09 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG FREEDOM OPTICAL GLASSES CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-01 | 非玻璃眼镜片 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 塑料眼镜架 | CYLUX OPTICAL INC | 韩国 | $4.0K |