Aristeel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARISTEEL
4
进口笔数
2
出口笔数
$6.2K
进口金额
$83.4K
出口金额
2024-04-10
最近进口
2024-11-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315420833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99XAR6W |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | 53 Nguyễn Qúy Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARISTEEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 295 Liên Phường, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862713162 |
| 邮箱 | info@aristeel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $82.2K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchida Tekkoujo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchida Tekkoujo Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $82.2K | 钢铁脚手架支柱 |
| Uchida Tekkoujo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他钢铁结构体、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $28 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $254 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-04-10 | 非螺纹垫圈 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁结构体 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $29 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他风扇 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | UCHIDA TEKKOUJYO CO LTD | 泰国 | $82.2K |