ECHO NETWORKS VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECHO NETWORKS VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$211.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108112171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY937QPH |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECHO NETWORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECHO NETWORKS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84353533386 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $211.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 21 | $211.3K | 卫生用品、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $934 |
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $830 |
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-21 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $415 |
| 2023-06-01 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-06-01 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-01 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |