AP-Light Star Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纸制桌布餐巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AP - LIGHT STAR FASHION VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700829096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P3P40N |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phong, Xã Thanh Phong, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AP - LIGHT STAR FASHION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AP - LIGHT STAR FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phong, Xã Tân Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84946108688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $2.1K |
| 瑞典 | 1 | $300 |
| 新加坡 | 1 | $205 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob Kohn | 美国 | 4 | $1.5K | 其他纺织盥洗制品、纸制桌布餐巾 |
| Furbish Studio | 美国 | 1 | $375 | 其他木制品、圣诞用品 |
| Chanko Group AB | 瑞典 | 1 | $300 | 棉制盥洗织物 |
| C. Meisels | 美国 | 1 | $219 | 非棉餐桌织物 |
| HANA | 新加坡 | 1 | $205 | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他纺织盥洗制品 | Jacob Kohn | 美国 | $144 |
| 2025-11-15 | 其他纺织盥洗制品 | JACOB KOHN | 美国 | $125 |
| 2025-06-26 | 其他纺织制品 | HANA | 新加坡 | $25 |
| 2025-06-26 | 其他纺织制品 | HANA | 新加坡 | $180 |
| 2025-06-14 | 非棉餐桌织物 | C. Meisels | 美国 | $219 |
| 2025-06-14 | 纸制桌布餐巾 | Furbish Studio | 美国 | $375 |
| 2025-04-05 | 非棉手帕 | Jacob Kohn | 美国 | $512 |
| 2025-03-29 | 纸制桌布餐巾 | JACOB KOHN | 美国 | $256 |
| 2025-03-22 | 非棉餐桌织物 | JACOB KOHN | 美国 | $70 |
| 2025-03-22 | 其他纺织盥洗制品 | Jacob Kohn | 美国 | $58 |