Vietnam Technology Development Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN GIảI PHáP Kỹ THUậT VIệT NAM

68
进口笔数
2
出口笔数
$512.6K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $478 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $187.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $11.3K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $478 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $187.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $11.3K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316225539
企查查编码QVNE10K4NG
成立日期2020-03-30
联系地址71/6 Đường số 185, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址71/6 Đường số 185, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0373125325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
730449不锈钢圆管
392690其他塑料制品
590700处理纺织物
391739其他塑料管材
731822非螺纹垫圈
350691聚合物胶粘剂
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
621040男式非针织服装
630790其他纺织制品
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$302.7K
德国4$183.5K
新加坡1$13.5K
加拿大4$10.9K
中国台湾1$1.4K
美国1$478
韩国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$1.7K
斯洛伐克1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Yidao Metal Products Co., Ltd.中国13$113.5K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Anping Shitai Wire Mesh Produce Co., Ltd.中国2$59.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Zhejiang HJSI Connector Co., Ltd.中国6$30.4K钢铁软管、不锈钢圆管
Hefei Shunhao Metal Pipe Industry Co., Ltd.中国4$16.8K不锈钢圆管
PENNROOF CO., LTD中国5$11.2K其他塑料制品、钢铁钉及U形钉
DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国2$10.5K橡塑帽类、喷雾机零件
KM Kinley Marketing Pte. Ltd.新加坡2$6.9K其他风扇、处理纺织物
Foshan Hairan Machinery & Equipment Co., Ltd.中国7$5.7K机床零件、其他工艺机床
Denso GmbH德国2$3.7K自粘塑料卷、自粘塑料片
Zhejiang Mengtex Special Material Technology Co., Ltd.中国2$2.4K聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT TERANG ABADINUGRAHA印度尼西亚1$1.7K喷雾机零件、男式非针织服装
Hydroservice s.r.o.斯洛伐克1$1.4K男式非针织服装、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯纺织物Zhejiang Mengtex Special Material Technology Co., Ltd.中国$60
2026-07-31聚氨酯纺织物Zhejiang Mengtex Special Material Technology Co., Ltd.中国$60
2026-07-31聚酯长丝织物Zhejiang Mengtex Special Material Technology Co., Ltd.中国$822
2026-07-22喷雾机零件DEZHOU BOILIN MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$214
2026-07-03其他塑料制品PENNROOF CO., LTD中国$1.5K
2026-07-03钢铁钉及U形钉PENNROOF CO., LTD中国$23
2026-07-03其他塑料制品PENNROOF CO., LTD中国$1.5K
2026-07-03非旋转气动手工具PENNROOF CO., LTD中国$450
2026-07-03其他塑料制品PENNROOF CO., LTD中国$6.6K
2026-07-01其他塑料制品PENNROOF CO., LTD中国$62

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纺织制品PT TERANG ABADINUGRAHA印度尼西亚$160
2026-07-30喷雾机零件PT TERANG ABADINUGRAHA印度尼西亚$450
2026-07-30其他纺织制品PT TERANG ABADINUGRAHA印度尼西亚$160
2026-07-30男式非针织服装PT TERANG ABADINUGRAHA印度尼西亚$800
2026-07-30其他纺织制品PT TERANG ABADINUGRAHA印度尼西亚$160
2026-07-10其他纺织制品Hydroservice s.r.o.斯洛伐克$80
2026-07-10其他纺织制品Hydroservice s.r.o.斯洛伐克$500
2026-07-10男式非针织服装Hydroservice s.r.o.斯洛伐克$800

相关企业 · 同类产品

Vietnam Technology Development Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →