Vietnam Technology Development Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN GIảI PHáP Kỹ THUậT VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$478.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316225539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE10K4NG |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 71/6 Đường số 185, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71/6 Đường số 185, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0373125325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $268.2K |
| 德国 | 4 | $183.5K |
| 新加坡 | 1 | $13.5K |
| 加拿大 | 4 | $10.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $478 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $113.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Anping Shitai Wire Mesh Produce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Zhejiang HJSI Connector Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.4K | 不锈钢圆管、钢铁软管 |
| Hefei Shunhao Metal Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 不锈钢圆管 |
| DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $10.5K | 橡塑帽类、喷雾机零件 |
| 565662b40fc17e7bf797a87dfed15c14 | 2 | $6.9K | ||
| Foshan Hairan Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.4K | 其他工艺机床、机床零件 |
| Denso GmbH | 德国 | 2 | $3.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shandong Teco Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他塑料管材、金属增强橡胶管 |
| Suzhou Dasheng Heat Shrinkable Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 减压阀 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 减压阀 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 橡塑帽类 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-22 | 橡塑帽类 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | DEZHOU BAILIN MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $295 |