GREEN FIELD MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Cánh Đồng Xanh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$129.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303327082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ46GTS |
| 成立日期 | 2004-05-17 |
| 联系地址 | 53/8 Đường Số 1, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CÁNH ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FIELD MANUFACTURING TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/61/6 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903999919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 9 | $129.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SQUARE HOME LTD | 荷兰 | 9 | $129.8K | 木制厨房家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $11.7K |
| 2024-07-05 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $5.1K |
| 2024-07-05 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $3.5K |
| 2024-07-05 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $4.3K |
| 2023-11-23 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $6.7K |
| 2023-11-23 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $5.0K |
| 2023-11-23 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $4.7K |
| 2023-10-05 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $13.7K |
| 2023-08-26 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $13.7K |
| 2023-07-03 | 硫化橡胶垫 | SQUARE HOME LTD | 荷兰 | $13.7K |