Quang Huy BK Electronic Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Tử Quang Huy Bk

17
进口笔数
1
出口笔数
$278.6K
进口金额
$736
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-07-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 1 笔2025-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 1 笔2025-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303708793
企查查编码QVNTA83XBY
成立日期2005-03-02
联系地址319/59 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ QUANG HUY BK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址319/59 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02838315637
邮箱info@quanghuybk.com
官网www.quanghuybk.com
传真02839470173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080119其他椰子
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
848210滚珠轴承
848490垫片套装
340399其他润滑剂
401039其他橡胶带
847990功能机器零件
401031V肋传动带(60-180cm)
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
071390其他干制豆类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其8$140.4K
印度尼西亚7$85.9K
韩国1$38.9K
意大利1$9.6K
法国1$1.7K
奥地利1$1.1K
德国1$1.0K
中国1$18
中国台湾1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$736

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haus Global Makina Tic. A.S.土耳其7$140.2K离心机、其他离心机
SURYA INDO COCOS印度尼西亚7$85.9K其他椰子、带壳椰子
Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国1$38.9K农产品干燥机、温控处理零件
Erimaki S.N.C.意大利1$9.6K混合机、非泡沫橡胶密封件
Haus Makina Sanayi Ticaret A.Ş.土耳其1$4.0K非泡沫橡胶密封件、非轻质石油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyaharaen Co., Ltd.越南1$736其他干制豆类

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他离心机HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS土耳其$126.2K
2025-11-26农产品干燥机Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$38.9K
2025-11-03其他椰子SURYA INDO COCOS印度尼西亚$12.1K
2025-09-20其他椰子SURYA INDO COCOS印度尼西亚$11.7K
2025-08-19其他椰子SURYA INDO COCOS印度尼西亚$12.5K
2025-08-15电力控制板HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS土耳其$673
2025-08-15电器装置零件HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS土耳其$51
2025-08-15电器装置零件HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS土耳其$22
2025-08-15电器装置零件HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS土耳其$22
2025-08-15电器装置零件HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS土耳其$22

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21其他干制豆类MIYAHARAEN CO LTD越南$736

相关企业 · 同类产品

Quang Huy BK Electronic Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →