Quang Huy BK Electronic Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Tử Quang Huy Bk
17
进口笔数
1
出口笔数
$278.6K
进口金额
$736
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-07-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303708793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA83XBY |
| 成立日期 | 2005-03-02 |
| 联系地址 | 319/59 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ QUANG HUY BK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319/59 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02838315637 |
| 邮箱 | info@quanghuybk.com |
| 官网 | www.quanghuybk.com |
| 传真 | 02839470173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071390 | 其他干制豆类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 8 | $140.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $85.9K |
| 韩国 | 1 | $38.9K |
| 意大利 | 1 | $9.6K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 奥地利 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $18 |
| 中国台湾 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $736 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haus Global Makina Tic. A.S. | 土耳其 | 7 | $140.2K | 离心机、其他离心机 |
| SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | 7 | $85.9K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.9K | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Erimaki S.N.C. | 意大利 | 1 | $9.6K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Haus Makina Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $4.0K | 非泡沫橡胶密封件、非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyaharaen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $736 | 其他干制豆类 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他离心机 | HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS | 土耳其 | $126.2K |
| 2025-11-26 | 农产品干燥机 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $38.9K |
| 2025-11-03 | 其他椰子 | SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $12.1K |
| 2025-09-20 | 其他椰子 | SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2025-08-19 | 其他椰子 | SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2025-08-15 | 电力控制板 | HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS | 土耳其 | $673 |
| 2025-08-15 | 电器装置零件 | HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS | 土耳其 | $51 |
| 2025-08-15 | 电器装置零件 | HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS | 土耳其 | $22 |
| 2025-08-15 | 电器装置零件 | HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS | 土耳其 | $22 |
| 2025-08-15 | 电器装置零件 | HAUS GLOBAL MAKINA TIC AS | 土耳其 | $22 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他干制豆类 | MIYAHARAEN CO LTD | 越南 | $736 |