My Linh VNBD Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 有机合成鞣料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Mỹ LINH VNBD
35
进口笔数
15
出口笔数
$205.2K
进口金额
$268.3K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-03-30
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312437243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPDWWS9 |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | Số 365 đường Dương Quảng Hàm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ LINH VNBD |
| 企业英文名称 | MY LINH VNBD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 365 đường Dương Quảng Hàm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862893566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $137.8K |
| 孟加拉国 | 8 | $39.0K |
| 尼泊尔 | 2 | $27.7K |
| 巴西 | 1 | $739 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $188.1K |
| 印度 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TFB Exim (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $54.6K | 有机合成鞣料、纺织润滑剂 |
| Riser Exports | 印度 | 4 | $38.5K | 其他牛马皮革、鞋靴零件 |
| Delta Leather Complex | 孟加拉国 | 4 | $31.9K | 牛马半硝皮 |
| Paradise Exports | 印度 | 5 | $27.8K | 切割大理石块、皮革腰带 |
| Mosharraf Leather Goods | 尼泊尔 | 2 | $27.7K | 湿牛马皮革、湿牛马皮 |
| Anchor Leather Finishers | 印度 | 6 | $15.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Habiba Leather Complex | 孟加拉国 | 2 | $4.1K | 湿牛马皮革、牛马半硝皮 |
| Ahsan Habib & Brothers | 孟加拉国 | 2 | $3.0K | 牛马半硝皮 |
| P & D Traders | 印度 | 1 | $1.2K | 加工牛马皮革、皮革随身盒 |
| JBS S.A. | 巴西 | 1 | $739 | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbae Co., Ltd. | 越南 | 9 | $183.6K | 牛马皮部分 |
| HANBAE CO. LTD | 3 | $55.4K | 牛马皮部分 | |
| DONGIN GT | 1 | $18.5K | 牛马皮部分 | |
| Ayman Leather & Trading Co. | 印度 | 1 | $6.2K | 加工牛马皮革、皮革随身盒 |
| Ayman Leather & Trading Co. | 越南 | 1 | $4.5K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 山羊半硝皮 | HABIBA LEATHER COMPLEX | 孟加拉国 | $2.0K |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $8 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $147 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $68 |
| 2024-11-18 | 有机合成鞣料 | TFB EXIM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 牛马皮部分 | DONGIN GT | — | $18.5K |
| 2026-02-27 | 牛马皮部分 | HANBAE CO. LTD | — | $18.5K |
| 2026-01-27 | 牛马皮部分 | HANBAE CO. LTD | — | $18.5K |
| 2026-01-08 | 牛马皮部分 | HANBAE CO. LTD | — | $18.4K |
| 2025-12-11 | 牛马皮部分 | HANBAE CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2025-11-27 | 牛马皮部分 | HANBAE CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-11-14 | 牛马皮部分 | HANBAE CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-11-14 | 牛马皮部分 | HANBAE CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2025-10-31 | 牛马皮部分 | HANBAE CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2025-10-27 | 牛马皮部分 | HANBAE CO LTD | 越南 | $18.4K |