Phuong Loan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU PHươNG LOAN
79
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300742065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y1MCU8 |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 038, đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG LOAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 199, đường Lương Khánh Thiện, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903420883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yuanrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.28M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Yunnan Runhe Xin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $717.0K | 混合调味料、人造黄油 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.4K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangzhou Kingwood Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.3K | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Guangdong Commercial Trading Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-30 | 人造黄油 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-30 | 人造黄油 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他果仁制品 | HEKOU YUANRUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他果仁制品 | HEKOU YUANRUN TRADING CO LTD | 中国 | $832 |