HANA NDT Trading & Services Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HANA NDT
- 邮箱1
40
进口笔数
2
出口笔数
$167.8K
进口金额
$315
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-02-18
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502386497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW0VPRV |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 7/15 Nguyễn Thị Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HANA NDT |
| 企业英文名称 | HANA NDT TRADING AND SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ thử nghiệm và kiểm tra không phá hủy vật liệu kim loại và mối hàn; Dịch vụ kỹ thuật giám định và kiểm tra các kết cấu kim loại, bồn bể chịu áp lực, các hệ thống đường ống công nghệ và ống dẫn khác; Tư vấn kỹ thuật trong công nghệ hàn, thử không phá hủy, chống ăn mòn kim loại; Dịch vụ kiểm tra chất lượng kết cấu kim loại các công trình công nghiệp; Gia công, sản xuất các mẫu chuẩn, mẫu so sánh trong kiểm tra không phá hủy; Mua bán vật tư, thiết bị hàn, thiết bị kiểm tra không phá hủy và các thiết bị dầu khí khác; Cho thuê thiết bị hàn, thiết bị thử không phá hủy và các thiết bị dầu khí khác; Sửa chữa, bảo dưỡng và hiệu chuẩn máy móc thiết bị Hàn và thiết bị kiểm tra không phá huỷ; Dạy nghề ngắn hạn, dài hạn; Cung ứng và quản lý nguồn lực. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84931356865 |
| 邮箱 | info@hanandt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $150.4K |
| 中国 | 11 | $16.6K |
| 英国 | 3 | $577 |
| 印度 | 1 | $215 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $181 |
| 泰国 | 1 | $134 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allium UK Holding Ltd. | 英国 | 15 | $97.2K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Allium US Holding LLC | 美国 | 6 | $40.4K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Allium US Holding LLC | 美国 | 1 | $9.3K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Guangzhou Doppler Electronic Technologies Inc. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Nantong Ketech Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 材料测试机零件、分析仪器 |
| GZ Doppler Electronic Tech Inc. | 中国 | 4 | $3.4K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Accuris | 美国 | 2 | $3.0K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Shenzhen Jiu King Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 信号发生器 |
| GZ DOPPLER ELECTRONIC TECH INC. | 中国香港 | 1 | $680 | 其他塑料片材、材料测试机零件 |
| P GLOBAL) | 中国香港 | 1 | $561 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UT Quality (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $315 | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $48 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $216 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $255 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $216 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $216 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $255 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $255 |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $255 |
| 2026-02-26 | 其他印刷品 | ALLIUM US HOLDING LLC | 美国 | $778 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $10 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $18 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $18 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $30 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $10 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $12 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $24 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $10 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $10 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | UT QUALITY (THAILAND) LTD | 越南 | $15 |