Develing International (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 998 笔 · 主营 乳清制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Develing Quốc Tế (Việt Nam)

998
进口笔数
53
出口笔数
$72.73M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-02
最近出口
99
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $455.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $759.6K · 15 笔出口 $78.6K · 2 笔2023-10进口 $1.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.11M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 30 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $1.18M · 26 笔出口 $150.0K · 1 笔2024-02进口 $2.21M · 24 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-03进口 $2.09M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.04M · 28 笔出口 $135.9K · 2 笔2024-05进口 $785.0K · 19 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $1.41M · 26 笔出口 $338.1K · 2 笔2024-07进口 $1.82M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.21M · 37 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $1.35M · 23 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $1.81M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.43M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.56M · 20 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-01进口 $1.08M · 20 笔出口 $186.3K · 2 笔2025-02进口 $2.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 23 笔出口 $183.7K · 1 笔2025-04进口 $1.52M · 20 笔出口 $244.9K · 1 笔2025-05进口 $2.64M · 33 笔出口 $64.8K · 3 笔2025-06进口 $3.37M · 38 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-07进口 $2.41M · 39 笔出口 $268.3K · 3 笔2025-08进口 $1.96M · 27 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-09进口 $1.16M · 22 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-10进口 $2.37M · 34 笔出口 $113.5K · 4 笔2025-11进口 $1.84M · 30 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $1.88M · 28 笔出口 $108.8K · 5 笔2026-01进口 $1.14M · 16 笔出口 $43.2K · 2 笔2026-02进口 $792.4K · 9 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-03进口 $2.55M · 23 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $4.92M · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $455.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $759.6K · 15 笔出口 $78.6K · 2 笔2023-10进口 $1.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.11M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 30 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $1.18M · 26 笔出口 $150.0K · 1 笔2024-02进口 $2.21M · 24 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-03进口 $2.09M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.04M · 28 笔出口 $135.9K · 2 笔2024-05进口 $785.0K · 19 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $1.41M · 26 笔出口 $338.1K · 2 笔2024-07进口 $1.82M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.21M · 37 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $1.35M · 23 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $1.81M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.43M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.56M · 20 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-01进口 $1.08M · 20 笔出口 $186.3K · 2 笔2025-02进口 $2.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 23 笔出口 $183.7K · 1 笔2025-04进口 $1.52M · 20 笔出口 $244.9K · 1 笔2025-05进口 $2.64M · 33 笔出口 $64.8K · 3 笔2025-06进口 $3.37M · 38 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-07进口 $2.41M · 39 笔出口 $268.3K · 3 笔2025-08进口 $1.96M · 27 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-09进口 $1.16M · 22 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-10进口 $2.37M · 34 笔出口 $113.5K · 4 笔2025-11进口 $1.84M · 30 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $1.88M · 28 笔出口 $108.8K · 5 笔2026-01进口 $1.14M · 16 笔出口 $43.2K · 2 笔2026-02进口 $792.4K · 9 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-03进口 $2.55M · 23 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $4.92M · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305599878
企查查编码QVNV2UFJAP
成立日期2008-03-12
联系地址Toà nhà Citilight số 45 đường Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DEVELING QUỐC TẾ (VIỆT NAM)
企业英文名称DEVELING INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Toà nhà Citilight số 45 đường Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838221047
邮箱hcmoffice@develinginternational.com.vn
传真+842838221048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040410乳清制品
170211高纯度乳糖
230990猫狗饲料
040210低脂乳粉
210690其他食品制剂
040490其他牛奶成分
350220乳白蛋白
340290工业清洁制剂
130232槐豆瓜尔胶
350190酪蛋白衍生物

出口

HS 编码产品
040410乳清制品
040490其他牛奶成分
350190酪蛋白衍生物
170211高纯度乳糖
210690其他食品制剂
350220乳白蛋白
350400蛋白质衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国362$23.04M
西班牙162$14.41M
澳大利亚114$13.07M
荷兰134$9.14M
法国50$4.07M
意大利48$3.64M
德国34$1.58M
马来西亚9$873.7K
立陶宛4$623.0K
乌拉圭16$621.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典17$1.78M
柬埔寨15$354.2K
菲律宾3$330.0K
泰国1$200.0K
越南7$194.1K
新加坡2$145.2K
中国台湾1$68.2K
斯里兰卡6$26.2K
印度尼西亚1$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lacteos Manchegos S.A.西班牙143$14.00M乳清制品
Develing International (USA), Inc.美国128$13.07M高纯度乳糖、乳清制品
Riddoch Trading Pty Ltd澳大利亚35$8.16M低脂乳粉、浓缩奶粉
NutriFeed荷兰95$6.86M猫狗饲料、乳清制品
Lactalis Ingredients法国31$4.04M乳清制品、低脂乳粉
Melkweg Holland B.V.荷兰42$3.52M低脂乳粉、乳清制品
Nu-Mega Ingredients Pty Ltd澳大利亚61$2.74M其他食品制剂、食用油脂制品
Develing Trade B.V.荷兰26$2.02M乳清制品、猫狗饲料
Milk Specialties Global美国34$1.22M乳白蛋白、乳糖浆<99%
Bayerische Milchindustrie EG德国21$1.22M鲜奶酪及凝乳、乳糖浆<99%

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nutifood Sweden AB瑞典18$1.96M婴幼儿食品、其他塑料制品
Ant Feed Co., Ltd.越南15$354.2K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Nestle Philippines Inc.菲律宾2$264.0K非泡沫塑料片、低脂乳粉
URC (Thailand) Co., Ltd.泰国1$200.0K小麦粉、非泡沫塑料片
Wyeth Philippines Inc.菲律宾2$198.0K低脂乳粉、乳清制品
PURE RISER TRADING CO.,中国台湾1$68.2K干蛋黄、干蛋清
Frisian Flag Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$26.0K气动升降机、乳清制品
Perfetti Van Melle Lanka (Pvt.) Ltd.印度3$13.7K其他食品制剂、葡萄糖浆
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南6$10.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Perfetti Van Melle Lanka (Private) Ltd.斯里兰卡2$7.8K其他塑料制品、乳清制品

近期贸易明细

进口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他牛奶成分STERLING TECHNOLOGY美国$5
2026-04-29低脂乳粉RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO.澳大利亚$143.6K
2026-04-29其他牛奶成分STERLING TECHNOLOGY美国$5
2026-04-29低脂乳粉RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO.澳大利亚$143.6K
2026-04-28其他食品制剂NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$14
2026-04-28其他食品制剂NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD泰国$14
2026-04-28其他食品制剂NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD新西兰$11
2026-04-28其他食品制剂NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$14
2026-04-28乳清制品LACTEOS MANCHEGOS S.A.西班牙$77.8K
2026-04-28其他食品制剂NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD土耳其$6

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02乳清制品ANT FEED CO LTD柬埔寨$23.4K
2026-02-12乳清制品ANT FEED CO LTD柬埔寨$23.4K
2026-01-12乳清制品ANT FEED CO LTD柬埔寨$21.6K
2026-01-06乳清制品ANT FEED CO LTD柬埔寨$21.6K
2025-12-30乳清制品PERFETTI VAN MELLE LANKA PVT LTD斯里兰卡$5.9K
2025-12-29乳清制品PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$26.0K
2025-12-19其他食品制剂NUTIFOOD SWEDEN AB瑞典$50.5K
2025-12-08乳清制品ANT FEED CO LTD柬埔寨$21.6K
2025-12-08乳清制品PERFETTI VAN MELLE LANKA PRIVATE LTD斯里兰卡$4.8K
2025-11-10乳清制品ANT FEED CO LTD柬埔寨$19.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Develing International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →