Develing International (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 998 笔 · 主营 乳清制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Develing Quốc Tế (Việt Nam)
- 邮箱3
998
进口笔数
53
出口笔数
$72.73M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-02
最近出口
99
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305599878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2UFJAP |
| 成立日期 | 2008-03-12 |
| 联系地址 | Toà nhà Citilight số 45 đường Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DEVELING QUỐC TẾ (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DEVELING INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Citilight số 45 đường Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838221047 |
| 邮箱 | hcmoffice@develinginternational.com.vn |
| 传真 | +842838221048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 350190 | 酪蛋白衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 350190 | 酪蛋白衍生物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 362 | $23.04M |
| 西班牙 | 162 | $14.41M |
| 澳大利亚 | 114 | $13.07M |
| 荷兰 | 134 | $9.14M |
| 法国 | 50 | $4.07M |
| 意大利 | 48 | $3.64M |
| 德国 | 34 | $1.58M |
| 马来西亚 | 9 | $873.7K |
| 立陶宛 | 4 | $623.0K |
| 乌拉圭 | 16 | $621.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 17 | $1.78M |
| 柬埔寨 | 15 | $354.2K |
| 菲律宾 | 3 | $330.0K |
| 泰国 | 1 | $200.0K |
| 越南 | 7 | $194.1K |
| 新加坡 | 2 | $145.2K |
| 中国台湾 | 1 | $68.2K |
| 斯里兰卡 | 6 | $26.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lacteos Manchegos S.A. | 西班牙 | 143 | $14.00M | 乳清制品 |
| Develing International (USA), Inc. | 美国 | 128 | $13.07M | 高纯度乳糖、乳清制品 |
| Riddoch Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $8.16M | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| NutriFeed | 荷兰 | 95 | $6.86M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| Lactalis Ingredients | 法国 | 31 | $4.04M | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Melkweg Holland B.V. | 荷兰 | 42 | $3.52M | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Nu-Mega Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $2.74M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 26 | $2.02M | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Milk Specialties Global | 美国 | 34 | $1.22M | 乳白蛋白、乳糖浆<99% |
| Bayerische Milchindustrie EG | 德国 | 21 | $1.22M | 鲜奶酪及凝乳、乳糖浆<99% |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutifood Sweden AB | 瑞典 | 18 | $1.96M | 婴幼儿食品、其他塑料制品 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 15 | $354.2K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Nestle Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $264.0K | 非泡沫塑料片、低脂乳粉 |
| URC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $200.0K | 小麦粉、非泡沫塑料片 |
| Wyeth Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $198.0K | 低脂乳粉、乳清制品 |
| PURE RISER TRADING CO., | 中国台湾 | 1 | $68.2K | 干蛋黄、干蛋清 |
| Frisian Flag Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $26.0K | 气动升降机、乳清制品 |
| Perfetti Van Melle Lanka (Pvt.) Ltd. | 印度 | 3 | $13.7K | 其他食品制剂、葡萄糖浆 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Perfetti Van Melle Lanka (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、乳清制品 |
近期贸易明细
进口(共 998)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他牛奶成分 | STERLING TECHNOLOGY | 美国 | $5 |
| 2026-04-29 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO. | 澳大利亚 | $143.6K |
| 2026-04-29 | 其他牛奶成分 | STERLING TECHNOLOGY | 美国 | $5 |
| 2026-04-29 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO. | 澳大利亚 | $143.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD | 新西兰 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2026-04-28 | 乳清制品 | LACTEOS MANCHEGOS S.A. | 西班牙 | $77.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NU MEGA INGREDIENTS PTY LTD | 土耳其 | $6 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 乳清制品 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $23.4K |
| 2026-02-12 | 乳清制品 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $23.4K |
| 2026-01-12 | 乳清制品 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2026-01-06 | 乳清制品 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2025-12-30 | 乳清制品 | PERFETTI VAN MELLE LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $5.9K |
| 2025-12-29 | 乳清制品 | PT FRISIAN FLAG INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.0K |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 瑞典 | $50.5K |
| 2025-12-08 | 乳清制品 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2025-12-08 | 乳清制品 | PERFETTI VAN MELLE LANKA PRIVATE LTD | 斯里兰卡 | $4.8K |
| 2025-11-10 | 乳清制品 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $19.4K |