An Khanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Khánh
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200581520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E5TDE2 |
| 成立日期 | 2004-04-13 |
| 联系地址 | Số 45A Trần Quang Khải, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12C đường Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842252244456 |
| 邮箱 | info@ankhanh.com |
| 传真 | 02253822771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 142.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 59 | $1.28M |
| 意大利 | 17 | $611.4K |
| 法国 | 18 | $219.4K |
| 加拿大 | 5 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 英国 | 39 | $651.0K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 意大利 | 16 | $593.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Connective Pharma Ltd. | 英国 | 13 | $423.5K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 法国 | 18 | $219.4K | 其他食品制剂 |
| Everyoung Ltd. | 英国 | 7 | $207.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 加拿大 | 5 | $19.3K | 其他食品制剂 |
| Four Oceans IVST Ltd. | 意大利 | 1 | $17.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $29.6K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $22.5K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $18.8K |
| 2025-10-13 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $23.8K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $24.1K |
| 2025-08-22 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $48.1K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | EVERYOUNG LTD | 英国 | $30.0K |