An Khanh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần An Khánh

76
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200581520
企查查编码QVN5E5TDE2
成立日期2004-04-13
联系地址Số 45A Trần Quang Khải, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN KHÁNH
企业英文名称AN KHANH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12C đường Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842252244456
邮箱info@ankhanh.com
传真02253822771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本142.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151590其他植物油
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国59$1.28M
意大利17$611.4K
法国18$219.4K
加拿大5$19.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yorkshire Dales ICT Ltd.英国39$651.0K其他食品制剂、其他植物油
Yorkshire Dales ICT Ltd.意大利16$593.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Connective Pharma Ltd.英国13$423.5K其他食品制剂、婴幼儿食品
Yorkshire Dales ICT Ltd.法国18$219.4K其他食品制剂
Everyoung Ltd.英国7$207.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Yorkshire Dales ICT Ltd.加拿大5$19.3K其他食品制剂
Four Oceans IVST Ltd.意大利1$17.8K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$2.3K
2026-03-19其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$29.6K
2026-02-09其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$22.5K
2026-02-09其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$1.9K
2025-12-04其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$2.3K
2025-12-04其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$18.8K
2025-10-13其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$23.8K
2025-09-22其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$24.1K
2025-08-22其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$48.1K
2025-07-29其他食品制剂EVERYOUNG LTD英国$30.0K

相关企业 · 同类产品

An Khanh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →