Newtech Construction Mechanic & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cơ khí xây dựng & thương mại công nghệ mới
17
进口笔数
7
出口笔数
$372.8K
进口金额
$26.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-14
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101649270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWW27X5 |
| 成立日期 | 2005-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 179, tổ 13A, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | newtech construction mechanic & trade Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842435626684 |
| 传真 | 02435626685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $130.2K |
| 丹麦 | 4 | $112.7K |
| 中国 | 8 | $111.5K |
| 美国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $26.4K |
| 丹麦 | 2 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $113.7K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Slidprodukter Import | 德国 | 1 | $49.7K | 低油石蜡、耐火混合料 |
| Peter Slidprodukter Import | 德国 | 1 | $37.8K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
| Peters Slidprodukter Import | 德国 | 1 | $36.7K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| Pingxiang Chemshun Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| CMP Tianjin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 铝矿砂、粘土及耐火土 |
| Shinagawa Specialty Ceramics Americas | 美国 | 2 | $18.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂 |
| Shandong Jinbaifeng Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 热轧钢板、冷成型型钢 |
| Continental Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 冷轧钢片、H型钢≥80mm |
| China Gateway Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他钢铁制品、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welding Alloys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $26.4K | 焊接用焊剂、电弧焊机 |
| ITW Densit | 丹麦 | 2 | $270 | 非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非耐火灰浆 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 丹麦 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 非耐火灰浆 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 丹麦 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 非耐火灰浆 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 丹麦 | $173 |
| 2026-04-15 | 非耐火灰浆 | Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 丹麦 | $173 |
| 2026-01-08 | 其他粘合剂≤1kg | SHINAGAWA SPECIALTY CERAMICS AMERICAS | 美国 | $4.9K |
| 2025-12-24 | 焊接钢管 | CONTINENTAL STEEL CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-10-30 | 钢铁丝制品 | SHANGHAI VALOR WEAR RESISTANT CERAMICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-27 | 焊接钢管 | SHANDONGJINBAIFENGIRON & STEELCO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 不锈钢冷拔管 | SHANDONGJINBAIFENGIRON & STEELCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-27 | 热轧不锈钢板 | SHANDONGJINBAIFENGIRON & STEELCO LTD | 中国 | $730 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非耐火灰浆 | ITW DENSIT | 丹麦 | $135 |
| 2025-09-08 | 非耐火灰浆 | ITW Densit | 丹麦 | $135 |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2024-10-03 | 其他钢铁制品 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2023-10-05 | 其他钢铁制品 | WELDING ALLOYS (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $8.4K |