Minh Dai Loc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Đại Lộc
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$3.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107144893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVXDNC9 |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Căn 3, Dãy K, Ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ĐẠI LỘC |
| 企业英文名称 | MINH DAI LOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 3, Dãy K, Ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0961484816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 97 | $3.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AES Equipment Solutions | 澳大利亚 | 96 | $3.89M | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $30.6K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $48.4K |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $23.7K |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $14.6K |
| 2026-04-08 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $27.5K |
| 2026-03-05 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $58.8K |
| 2026-02-10 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $29.0K |
| 2026-02-10 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $55.2K |
| 2025-12-24 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $13.8K |
| 2025-12-24 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $24.2K |
| 2025-12-18 | 钢制容器(>300升) | A AES EQUIPMENT SOLUTIONS | 澳大利亚 | $22.4K |