Minh Dai Loc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Đại Lộc

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$3.92M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107144893
企查查编码QVNXVXDNC9
成立日期2015-11-30
联系地址Căn 3, Dãy K, Ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ĐẠI LỘC
企业英文名称MINH DAI LOC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn 3, Dãy K, Ngõ 68 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话0961484816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚97$3.92M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AES Equipment Solutions澳大利亚96$3.89M钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd澳大利亚1$30.6K钢制容器(>300升)

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$48.4K
2026-04-14钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$23.7K
2026-04-14钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$14.6K
2026-04-08钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$27.5K
2026-03-05钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$58.8K
2026-02-10钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$29.0K
2026-02-10钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$55.2K
2025-12-24钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$13.8K
2025-12-24钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$24.2K
2025-12-18钢制容器(>300升)A AES EQUIPMENT SOLUTIONS澳大利亚$22.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Dai Loc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →